Font size
Worksheets复习 - 汉语教程第一册上 - 第一课 - 第九课
Total questions: 40
Worksheet time: 22mins
Phiên âm đúng của từ "你好“ là gì?
ní hao
ní hǎo
nǐ hǎo
nǐ hào
Pinyin đúng của từ "越南" là gì?
yuènán
yuēnán
yuénan
yuēnǎn
Chọn chữ Hán với cách phát âm ”yóujú” và cho biết nghĩa?
银行 - bưu điện
邮局 - ngân hàng
银行 - ngân hàng
邮局 - bưu điện
Từ đồng nghĩa với từ "星期"
周
同
用
月
昨天是星期五,明天是星期几?
星期六
星期七
星期日
星期四
Vị trí các số từ nhỏ đến lớn
一、九、五、六、七
三、四、七、九、十
一、三、五、八、六
零、二、八、四、十
Sắp xếp các số từ lớn đến bé
零、一、二、四、八
十、七、四、八、一
九、七、五、三、零
八、六、二、四、一
Trường học trong tiếng Trung là chữ nào
学习
学期
学生
学校
Phát âm đúng của từ "老师"
lǎoshī
lǎosī
lǎoshí
làoshí
Phát âm đúng của từ 请进
Qǐng cìn
Jǐng zìn
Qǐng jìn
Cǐng jìn
Phát âm đúng của từ 学习
suésí
xuéxí
xuésí
suéxí
Phiên âm đúng của 什么
sénme
shénmé
shénme
xènmé
谢谢 nghĩa là gì?
Xin lỗi
Cảm ơn
Không sao
Không có chi
"Xin lỗi" khi đã làm lỗi với người khác thì tiếng Trung nói gì?
对不起
没关系
不好意思
谢谢
Chào buổi tối! Tiếng Trung nói thế nào?
大家好
早上好
中午好
晚上好
上午 nghĩa là gì?
Buổi sáng từ 6h - 8h
Buổi sáng từ 8h - 12h
Buổi trưa từ 12h - 14h
Buổi chiều từ 14h - 18h
Chọn các câu đúng: Bạn mua táo hết 5 tệ, mua quýt hết 10 tệ. Vậy bạn tốn bao nhiêu tiền?
15 元
15 角
15 毛
15 块
Chọn câu đúng: 你是哪国人?
我是胡志明市人
我是他的朋友
我不是越南人
我是中国人
你是不是中国人?
是,我是越南人。
不是,我是越南人。
不是,我是中国人。
是,我是美国人。
这是什么?
老鼠
牛
月亮
兔子
他们干嘛?
洗脸
刷牙
吃饭
睡觉
这是什么?
狗
牛
猴子
马
这是什么?
星期六
星期天
周末
周日
他在干嘛?
睡觉
起床
换衣服
吃饭
他可能是谁?
爸爸
妈妈
妹妹
姐姐
这是什么?
包子
炒饭
馒头
面条
这是什么?
电视
雨伞
电脑
手机
这些是什么?
水果
苹果
坚果
效果
Đây là một bảng để chọn size quần áo trên Taobao. Vậy nếu tôi nặng 62kg và cao 1m67 thì nên chọn size nào?
Size 27
Size 28
Size 29
Size 30
请你介绍一下:名字、岁、住在哪儿、工作、... Ngắn gọn khoảng 5 - 7 câu.
老师这个汉字 (a) 读?
Điền từ vào chỗ trống
你是 (a) 国人?
我是越南人。
A: 谢谢!
B: (a)
Điền từ:
你好,我叫阿明,我是中国人,我今年19 (a) 。认识你我很高兴!
Điền từ:
明天星期 (a) ?
星期日
Điền 1 từ vào 2 chỗ trống sao cho hợp:
我....说汉语,不.....写汉字。
(a)
Điền từ (1) + (2): Thêm dấu "+" ở giữa và không có khoảng cách giữa chữ Hán và dấu "+".
今天是7....11.....。
(a)
他...是中国人,他是越南人。
(a)
看图与使用【去】字造句: Nhìn ảnh và đặt câu có từ "去"
Nhìn ảnh đặt câu có từ "写".
