NEW
Font size
WorksheetsÔN TẬP CUỐI KỲ TIẾNG TRUNG 1
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 谢谢
xièxie
xièxiē
xiěxiě
xiàxiā
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 再见
zàijiàn
zāijiàn
zàijiān
zàijiǎn
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 学校
xuéshēng
xuéshào
xuéxiào
xuéxí
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 走
zòu
zǒu
chǒu
chòu
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 大夫
dàfu
tàifu
dàifu
tàfu
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 介绍
jiàshào
jièshào
zhèshào
jièsào
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 教室
jiàoshì
jiàosì
shítáng
shìtáng
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 宿舍
sùsè
shùsè
shùshè
sùshè
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 操场
cāochǎng
chāochǎng
cāocǎng
chāocǎng
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 星期
xìngqì
xīngqī
xīngqì
xīngqí
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: diànhuà
电影
电话
电视
商店
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: huí
去
国
四
回
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: yóujú
由局
邮局
油局
有局
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: míngtiān
昨天
今天
明天
后天
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: tóngxué
同学
同屋
同班
同校
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: wèn
问
门
间
们
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: tóngxué
同学
同屋
同班
同校
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: shuō
说
读
谁
听
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: háizi
孩子
孩了
该子
刻子
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 今天几______几号?
年
日
点
月
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你爸爸妈妈_______好吗?
都
是
很
没
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你住在_______?
那儿
那
哪
哪儿
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你家_______学校远不远?
离
在
住
和
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 食堂_______宿舍旁边。
住
去
在
离
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你家有_______人?
哪
什么
谁
几
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我有一_______哥哥。
口
个
人
本
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你们和我_______去吧。
一下儿
跟
一起
一会儿
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 他是留学生,我_______是留学生。
都
很
一起
也
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 姐姐
jiějie
māma
mèimei
dìdi
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: xiūxi
木息
休自
体息
休息
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: fàn
饿
馆
反
饭
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: xuéxí
学习
学校
同学
名字
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: wèn
问
门
间
们
Chọn phiên âm La tinh đúng với chữ Hán: 操场
cāochǎng
chāochǎng
cāocǎng
chāocǎng
Chọn chữ Hán đúng với phiên âm La tinh: diànshì
电影
电话
电视
商店
