WorksheetsFLYERS - Health - Choose Vietnamese meaning
Total questions: 19
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
bandage
a)
băng cá nhân
b)
thuốc
c)
bạn bị sao vậy?
d)
đau
2.
chemist’s
a)
tiệm thuốc tây
b)
vấn đề ( sức khỏe)
c)
bệnh viện
d)
bệnh, ốm
3.
nurse
a)
y tá
b)
băng cá nhân
c)
thuốc
d)
bạn bị sao vậy?
4.
dentist
a)
nha sĩ
b)
tiệm thuốc tây
c)
vấn đề ( sức khỏe)
d)
bệnh viện
5.
doctor
a)
bác sĩ
b)
y tá
c)
băng cá nhân
d)
thuốc
6.
cold (n)
a)
cảm lạnh
b)
nha sĩ
c)
tiệm thuốc tây
d)
vấn đề ( sức khỏe)
7.
cough (v, n)
a)
ho
b)
bác sĩ
c)
y tá
d)
băng cá nhân
8.
earache
a)
đau tai
b)
cảm lạnh
c)
nha sĩ
d)
tiệm thuốc tây
9.
fine
a)
khỏe
b)
ho
c)
bác sĩ
d)
y tá
10.
headache
a)
đau đầu
b)
đau tai
c)
cảm lạnh
d)
nha sĩ
11.
stomachache
a)
đau bao tử
b)
khỏe
c)
ho
d)
bác sĩ
12.
temperature
a)
sốt
b)
đau đầu
c)
đau tai
d)
cảm lạnh
13.
toothache
a)
đau răng
b)
đau bao tử
c)
khỏe
d)
ho
14.
hurt (v)
a)
đau
b)
sốt
c)
đau đầu
d)
đau tai
15.
ill
a)
bệnh, ốm
b)
đau răng
c)
đau bao tử
d)
khỏe
16.
matter (what’s the matter?)
a)
bạn bị sao vậy?
b)
đau
c)
sốt
d)
đau đầu
17.
hospital
a)
bệnh viện
b)
bệnh, ốm
c)
đau răng
d)
đau bao tử
18.
medicine
a)
thuốc
b)
bạn bị sao vậy?
c)
đau
d)
sốt
19.
problem
a)
vấn đề ( sức khỏe)
b)
bệnh viện
c)
bệnh, ốm
d)
đau răng
100 %
