wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOÁN 4 ĐỔI ĐƠN VỊ ĐO

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

7 giờ 3 phút = ……. phút

a)

423 phút

b)

324 phút

c)

234 phút

d)

123 phút

2.

2 ngày 4 giờ = ….. giờ

a)

45 giờ

b)

48 giờ

c)

50 giờ

d)

52 giờ

3.

3 tuần 4 ngày = ….. ngày

a)

20 ngày

b)

25 ngày

c)

30 ngày

d)

35 ngày

4.

6 phút 24 giây = ….. giây

a)

245 giây

b)

279 giây

c)

354 giây

d)

384 giây

5.

8hm10m = ……. m

a)

900m

b)

910m

c)

800m

d)

810m

6.

Quả bí nặng bao nhiêu

ki – lô – gam:

a)

400g

b)

550g

c)

510g

d)

600g

7.

4m30dm = ……dm

a)

43dm

b)

70dm

c)

430dm

d)

700dm

8.

Đồng hồ chỉ mấy giờ?

a)

12 giờ

b)

12 giờ 5 phút

c)

12 giờ 20 phút

d)

12 giờ 25 phút

9.

2 giờ 20 phút ...... 230 phút

Dấu thích hợp điền vào chỗ chấm là:

a)

>

b)

<

c)

=

d)

không dấu nào

10.

20kg = ...... g

a)

20000

b)

2000

c)

200

d)

20

11.

Đồng hồ chỉ mấy giờ?

a)

11 giờ 40 phút

b)

11 giờ kém 8 phút

c)

10 giờ 39 phút

d)

10 giờ 8 phút

12.

12568g : 2g - 5447g = ..... g

a)

378g

b)

578g

c)

837g

d)

912g

13.

8 giờ 24 phút = …….. phút

a)

405 phút

b)

504 phút

c)

612 phút

d)

650 phút

14.

 19ca 2637kg laˋ\frac{1}{9}của\ 2637kg\ là  

a)

293kg

b)

292kg

c)

23693kg

d)

23692kg

15.

 19ca 2637kg laˋ\frac{1}{9}của\ 2637kg\ là  

a)

293kg

b)

292kg

c)

23693kg

d)

23692kg

16.

3km 70hm = ........ dam

a)

370dam

b)

730dam

c)

1000dam

d)

1300dam

17.

3km 70hm = ........ dam

a)

370dam

b)

730dam

c)

1000dam

d)

1300dam

18.

3km 70hm = ........ dam

a)

370dam

b)

730dam

c)

1000dam

d)

1300dam

19.

1 thế kỉ = ? năm

a)

10

b)

60

c)

100

d)

1000

20.

1 năm = ? tháng

a)

7

b)

10

c)

12

d)

100

21.

1 năm (thường) = ? ngày

a)

7

b)

12

c)

365

d)

366

22.

1 năm nhuận = ? ngày

a)

356

b)

366

c)

365

d)

360

23.

1 giờ = ? phút

a)

10

b)

60

c)

24

d)

100

24.

1 phút = ? giây

a)

12

b)

10

c)

60

d)

100

25.

75 phút = .......giờ....phút

a)

1 giờ 5 phút

b)

7 giờ 5 phút

c)

1 giờ 15 phút

d)

2 giờ 15 phút

26.

2 giờ 87 phút = .... giờ ... phút

a)

2 giờ 27 phút

b)

3 giờ 27 phút

c)

3 giờ 17 phút

d)

2 giờ 17 phút

27.

2 ngày 30 giờ = ... ngày ... giờ

a)

2 ngày 6 giờ

b)

3 ngày 6 giờ

c)

4 ngày

d)

3 ngày

28.

4 ngày 40 giờ = ... ngày ... giờ

a)

4 ngày 16 giờ

b)

6 ngày

c)

5 ngày 6 giờ

d)

5 ngày 16 giờ

e)

6 ngày 6 giờ

29.

16 tháng = ... năm ... tháng?

a)

1 năm 6 tháng

b)

1 năm 5 tháng

c)

1 năm 4 tháng

d)

1 năm 3 tháng

30.

3 năm 16 tháng = ... năm ... tháng

a)

3 năm 6 tháng

b)

4 năm 6 tháng

c)

4 năm 2 tháng

d)

3 năm 2 tháng

e)

4 năm 4 tháng

31.

10 giờ 72 phút = .... giờ ... phút

a)

11 giờ 12 phút

b)

12 giờ 12 phút

c)

12 giờ 2 phút

d)

11 giờ 2 phút

32.

18 giờ 130 phút = ... giờ ... phút

a)

19 giờ 10 phút

b)

19 giờ 30 phút

c)

19 giờ 70 phút

d)

20 giờ 10 phút

e)

20 giờ 30 phút

33.

12 giờ 150 phút = ... giờ ... phút

a)

15 giờ

b)

14 giờ 20 phút

c)

14 giờ 30 phút

d)

13 giờ 30 phút

e)

13 giờ 20 phút

34.

Cho: 270 phút = ...........giờ ……….phút. Số thích hợp điền vào chỗ chấm là:

a)

4 giờ 10 phút

b)

4 giờ 20 phút

c)

4 giờ 30 phút

d)

4 giờ 40 phút

35.

3m2 5dm2 = …………………… dm2

a)

305

b)

3005

c)

350

d)

3500

36.

8 yến = ………..kg

a)

80

b)

8

c)

800

d)

0,8

37.

2700 dm2 = ...........… m2

a)

27

b)

270

c)

2700

d)

0,27

38.

     12\frac{1}{2}  ngày = ...... giờ

a)

b)

12

c)

24

d)

6

39.

 13\frac{1}{3}  giờ = ………. phút    

a)

20

b)

30

c)

40

d)

60