wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 12 - FURTHER EDUCATION

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
abroad (adv)
a)
ở nước ngoài
b)
thuộc về/ liên quan đến giáo dục
c)
nơi ở
d)
đạt được
2.
academic (adj)
a)
thuộc về/ liên quan đến giáo dục
b)
nơi ở
c)
đạt được
d)
việc được nhận vào một trường học
3.
accommodation (n)
a)
nơi ở
b)
đạt được
c)
việc được nhận vào một trường học
d)
thuộc phân tích
4.
achieve (v)
a)
đạt được
b)
việc được nhận vào một trường học
c)
thuộc phân tích
d)
kì thi tú tài
5.
admission (n)
a)
việc được nhận vào một trường học
b)
thuộc phân tích
c)
kì thi tú tài
d)
người có bằng cử nhân
6.
analytica (adj)
a)
thuộc phân tích
b)
kì thi tú tài
c)
người có bằng cử nhân
d)
mở rộng, nới rộng
7.
baccalaureate (n)
a)
kì thi tú tài
b)
người có bằng cử nhân
c)
mở rộng, nới rộng
d)
khuôn viên trường học
8.
bachelor (n)
a)
người có bằng cử nhân
b)
mở rộng, nới rộng
c)
khuôn viên trường học
d)
cộng tác
9.
broaden (v)
a)
mở rộng, nới rộng
b)
khuôn viên trường học
c)
cộng tác
d)
trường cao đẳng, trường chuyên nghiệp
10.
campus (n)
a)
khuôn viên trường học
b)
cộng tác
c)
trường cao đẳng, trường chuyên nghiệp
d)
hỏi ý kiến, tra cứu
11.
collaboration (n)
a)
cộng tác
b)
trường cao đẳng, trường chuyên nghiệp
c)
hỏi ý kiến, tra cứu
d)
người điều phối, điều phối riêng
12.
college (n)
a)
trường cao đẳng, trường chuyên nghiệp
b)
hỏi ý kiến, tra cứu
c)
người điều phối, điều phối riêng
d)
khóa học, chương trình học
13.
consult (v)
a)
hỏi ý kiến, tra cứu
b)
người điều phối, điều phối riêng
c)
khóa học, chương trình học
d)
thuộc bình phẩm, phê bình
14.
coordinator (n)
a)
người điều phối, điều phối riêng
b)
khóa học, chương trình học
c)
thuộc bình phẩm, phê bình
d)
bàn sơ yếu lí lịch
15.
course (n)
a)
khóa học, chương trình học
b)
thuộc bình phẩm, phê bình
c)
bàn sơ yếu lí lịch
d)
chủ nhiệm khoa
16.
critical (adj)
a)
thuộc bình phẩm, phê bình
b)
bàn sơ yếu lí lịch
c)
chủ nhiệm khoa
d)
học vị, bằng cấp
17.
CV = curriculum vitae (n)
a)
bàn sơ yếu lí lịch
b)
chủ nhiệm khoa
c)
học vị, bằng cấp
d)
bằng cấp, văn bằng
18.
dean (n)
a)
chủ nhiệm khoa
b)
học vị, bằng cấp
c)
nơi ở
d)
học vị tiến sĩ
19.
degree (n)
a)
học vị, bằng cấp
b)
nơi ở
c)
học vị tiến sĩ
d)
đủ tư cách, thích hợp
20.
diploma (n)
a)
bằng cấp, văn bằng
b)
học vị tiến sĩ
c)
đủ tư cách, thích hợp
d)
ghi danh
21.
doctorate (n)
a)
học vị tiến sĩ
b)
đủ tư cách, thích hợp
c)
ghi danh
d)
ở nước ngoài
22.
eligible (adj)
a)
đủ tư cách, thích hợp
b)
ghi danh
c)
ở nước ngoài
d)
thuộc về/ liên quan đến giáo dục
23.
enrol (v)
a)
ghi danh
b)
ở nước ngoài
c)
thuộc về/ liên quan đến giáo dục
d)
nơi ở