wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Korean bài 20

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

a)

leo núi

b)

núi

c)

biển

d)

đi biển

2.

오전

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

3.

도착하다

a)

xuất phát

b)

đến nơi

c)

chuẩn bị

d)

hạ cánh

4.

떠나다

a)

rời khỏi

b)

xuất phát

c)

đến nơi

d)

chuẩn bị

5.

tìm từ đồng nghĩa

예쁘다

a)

즐겁다

b)

행복하다

c)

아름답다

d)

기쁘다

6.

Tìm câu đúng

a)

산들이 아름답아요

b)

산들이 아름다워요

c)

산들이 아름다습니다

d)

산들이 아름답니다

7.

버스가 어디___ 떠나요?

a)

b)

에서

c)

d)

에게

8.

비행기는 어디____출발해요?

a)

에서

b)

에게

c)

d)

9.

가차는 서울역____ 도착했어요.

a)

에서

b)

에게

c)

d)

10.

Chuyển sang định ngữ

영숙 씨는 밥을 먹습니다

a)

밥을 먹은 영숙 씨

b)

밥을 먹는 영숙 씨

c)

밥을 먹을 영숙 씨

d)

밥은 먹는 영숙 씨