Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Quốc tịch
국첵
꾹척
극적
국적
독일 사람
Người Nhật Bản
Người Đức
Người Thái Lan
Người Trung Quốc
Nghề nghiệp
지겁
직업
직겁
찍업
경찰
Nhân viên công ty
Học sinh
Giáo viên
Cảnh sát
학생 (a)
공무원 (a)
선생님 (a)
Tôi là người Việt Nam
저는 베트남 사람이에요.
저는 베트남 사람이예요.
저는 베트남 사람이어요.
저는 베트남 사람예요.
Hoa là bác sĩ.
화 씨은 의사에요.
화 씨은 의사예요.
화 씨는 의사이에요.
화 씨는 의사예요.
Giáo viên là người Mông Cổ.
선생님는 몽골 사람이에요.
선생님은 몽골 사람이에요.
선생님은 몽골 사람이예요.
선생님는 몽골 사람이어요.
View all
10 questions
Tiếng Việt
Worksheet
•
1st - 5th Grade
11 questions
Tôi đi học
1st Grade
Ngày nhà giáo Việt Nam 20-11
1st - 10th Grade
Ôn tập: Lời chào
15 questions
SIÊU TRÍ NHỚ
KG - 1st Grade
12 questions
ÔN TẬP TV ĐẦU NĂM LỚP 2 (2)
1st - 2nd Grade
14 questions
ÔN TÂP TV LỚP 3
CÙNG NHAU ÔN LUYỆN VỀ CÁC LOẠI TỪ
1st - 4th Grade