wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SJ1A_B6_ Test từ vựng B1

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Quốc tịch

a)

국첵

b)

꾹척

c)

극적

d)

국적

2.

독일 사람

a)

Người Nhật Bản

b)

Người Đức

c)

Người Thái Lan

d)

Người Trung Quốc

3.

Nghề nghiệp

a)

지겁

b)

직업

c)

직겁

d)

찍업

4.

경찰

a)

Nhân viên công ty

b)

Học sinh

c)

Giáo viên

d)

Cảnh sát

5.

학생

(a)  

6.

공무원

(a)  

7.

선생님

(a)  

8.

Tôi là người Việt Nam

a)

저는 베트남 사람이에요.

b)

저는 베트남 사람이예요.

c)

저는 베트남 사람이어요.

d)

저는 베트남 사람예요.

9.

Hoa là bác sĩ.

a)

화 씨은 의사에요.

b)

화 씨은 의사예요.

c)

화 씨는 의사이에요.

d)

화 씨는 의사예요.

10.

Giáo viên là người Mông Cổ.

a)

선생님는 몽골 사람이에요.

b)

선생님은 몽골 사람이에요.

c)

선생님은 몽골 사람이예요.

d)

선생님는 몽골 사람이어요.