WorksheetsSJ1A_B6_ Test từ vựng B1
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
WorksheetsQuốc tịch
국첵
꾹척
극적
국적
독일 사람
Người Nhật Bản
Người Đức
Người Thái Lan
Người Trung Quốc
Nghề nghiệp
지겁
직업
직겁
찍업
경찰
Nhân viên công ty
Học sinh
Giáo viên
Cảnh sát
학생
(a)
공무원
(a)
선생님
(a)
Tôi là người Việt Nam
저는 베트남 사람이에요.
저는 베트남 사람이예요.
저는 베트남 사람이어요.
저는 베트남 사람예요.
Hoa là bác sĩ.
화 씨은 의사에요.
화 씨은 의사예요.
화 씨는 의사이에요.
화 씨는 의사예요.
Giáo viên là người Mông Cổ.
선생님는 몽골 사람이에요.
선생님은 몽골 사람이에요.
선생님은 몽골 사람이예요.
선생님는 몽골 사람이어요.
15 questions
BÀI KHẢO SÁT CNTT
Worksheet
•
1st - 11th Grade
15 questions
Viết bài văn nghị luận xã hội
Worksheet
•
1st - 3rd Grade
10 questions
Câu hỏi tập huấn SGK Lịch sử và Địa lí 4 (Chân trời sáng tạo)
Worksheet
•
1st - 5th Grade
10 questions
KIỂM TRA BÀI TRỢ TỪ- THÁN TỪ
Worksheet
•
1st - 5th Grade
14 questions
한국어 초급_1과
Worksheet
•
1st - 6th Grade
10 questions
Tìm hiểu về ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11
Worksheet
•
1st - 5th Grade
10 questions
Giờ ra chơi
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
QUIZ KHÁM PHÁ NƯỚC Ý
Worksheet
•
1st - 10th Grade