Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVOCABULARY UNIT 2 (1-20) - ENGLISH 11
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheetsxấu hổ (adj)
(a)
không có kinh nghiệm (adj)
(a)
bước xuống (xe)
(a)
bước lên (Xe)
(a)
sự bối rối (n)
(a)
sự khả nghi, lén lút (n)
(a)
chỉ về phía..., tập trung vào...
(a)
một nắm, xấp...
(a)
trong một lát
(a)
tưởng tượng (v)
(a)
ngay lập tức (cụm từ = adv)
(a)
thông báo (n), chú ý, nhận thấy (v)
(a)
mềm (adj)
(a)
tờ tiền giấy, nốt nhạc
(a)
liếc nhìn ...
(a)
trộm cắp (v)
(a)
trả tiền cho...
(a)
gây ồn ào lên, làm lớn chuyện về ...
(a)
khoe gì với ai
(a)
trả cái gì về lại
(a)
đầy vẻ khả nghi (adj)
(a)
kẻ trộm (n)
(a)
thầm kín (adj)
(a)
sự trộm cắp (n)
(a)
20 questions
OMT, Pańswo i społeczeństwo - całość
Worksheet
•
11th Grade
20 questions
Register, Formality
Worksheet
•
5th Grade - University
20 questions
Modals
Worksheet
•
5th - 12th Grade
20 questions
LSA3-2-2
Worksheet
•
1st - 12th Grade
20 questions
Health
Worksheet
•
11th - 12th Grade
20 questions
الصف الاول مواقف لغه فرنسيه
Worksheet
•
11th Grade
20 questions
L(6) Unit(29)
Worksheet
•
10th - 12th Grade
20 questions
Vocabulary (GCSE 03)
Worksheet
•
10th - 12th Grade