wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY UNIT 2 (1-20) - ENGLISH 11

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

xấu hổ (adj)

(a)  

2.

không có kinh nghiệm (adj)

(a)  

3.

bước xuống (xe)

(a)  

4.

bước lên (Xe)

(a)  

5.

sự bối rối (n)

(a)  

6.

sự khả nghi, lén lút (n)

(a)  

7.

chỉ về phía..., tập trung vào...

(a)  

8.

một nắm, xấp...

(a)  

9.

trong một lát

(a)  

10.

tưởng tượng (v)

(a)  

11.

ngay lập tức (cụm từ = adv)

(a)  

12.

thông báo (n), chú ý, nhận thấy (v)

(a)  

13.

mềm (adj)

(a)  

14.

tờ tiền giấy, nốt nhạc

(a)  

15.

liếc nhìn ...

(a)  

16.

trộm cắp (v)

(a)  

17.

trả tiền cho...

(a)  

18.

gây ồn ào lên, làm lớn chuyện về ...

(a)  

19.

khoe gì với ai

(a)  

20.

trả cái gì về lại

(a)  

21.

đầy vẻ khả nghi (adj)

(a)  

22.

kẻ trộm (n)

(a)  

23.

thầm kín (adj)

(a)  

24.

sự trộm cắp (n)

(a)