wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

0944 406 848 (U7 )

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

avocado

a)

b)

mít

2.

bake

a)

nướng

b)

chiên, rán

3.

beef noodle soup

a)

bún bò

b)

súp lơ

4.

broccoli

a)

súp lơ

b)

cải bắp

5.

chop

a)

chặt

b)

nới rộng

6.

cube

a)

miếng hình lập phương

b)

miếng hình tròn

7.

celery

a)

cần tây

b)

súp lơ

8.

curry

a)

món cà ri

b)

rán ngập mỡ

9.

deep-fry

a)

rán ngập mỡ

b)

hấp

10.

dip : nhúng

a)

đúng

b)

sai

11.

drain

a)

làm ráo nước

b)

rán ngập mỡ

12.

flatbread

a)

bánh mì dẹt

b)

bánh ngọt

13.

garnish

a)

trang trí (món ăn)

b)

nạo

14.

nạo

a)

grate

b)

grill

15.

nướng

a)

grill

b)

dip

16.

gravy

a)

nước thịt

b)

bánh mì dẹt

17.

nguyên liệu

a)

ingredient

b)

garnish

18.

kohlrabi

a)

cải xoăn

b)

cải bó xôi

19.

lasagne

a)

mì ống xoắn

b)

cải xoăn

20.

lettuce: rau diếp

a)

đúng

b)

sai

21.

marinate

a)

ướp

b)

nướng

22.

lò nướng

a)

oven

b)

peel

23.

peel

a)

gọt vỏ, bóc vỏ

b)

xay nhuyễn

24.

puree

a)

xay nhuyễn

b)

gọt vỏ, bóc vỏ

25.

prawn

a)

tôm

b)

mực

26.

tiêu, ớt

a)

pepper

b)

gravy

27.

roast

a)

quay

b)

hấp

28.

sauce

a)

nước sốt

b)

tiêu, ớt

29.

shallot: hành khô

a)

đúng

b)

sai

30.

simmer

a)

om

b)

nướng

31.

spread

a)

phết

b)

rắc

32.

cắt lát

a)

slice

b)

spread

33.

sprinkle

a)

rắc

b)

phết

34.

staple

a)

lương thực chính

b)

món khai vị

35.

steam

a)

hấp

b)

hầm

36.

stew

a)

hầm

b)

hấp

37.

strip

a)

sợi, dải

b)

lương thực chính

38.

stir-fry

a)

xào

b)

hầm

39.

tender

a)

mềm

b)

cứng

40.

versatile

a)

đa dụng

b)

món khai vị

41.

whisk

a)

đánh (trứng…)

b)

sợi, dải

42.

gói

a)

wrap

b)

slice