NEW
Font size
WorksheetsUnit 1 G9 Voc
Total questions: 43
Worksheet time: 7mins
ngoại ô
suburb = outskirt
downtown
shopping mall
trung tâm thành phố
suburb = outskirt
downtown
shopping mall
khu thương mại, mua sắm
suburb = outskirt
community
shopping mall
làng nghề thủ công
bus station
craft village
hospital
bệnh viện
bus station
craft village
hospital
khu dân cư
neighbours
neighbourhood
hàng xóm
neighbours
neighbourhood
trạm xe buýt
bus station
neighbourhood
hospital
police officer
electrician
garbage collector
dilivery person
garbage collector
nhân viên giao hàng
dilivery person
firefighter
lính cứu hỏa (chứ không phải lính tháng 7)
artisian
firefighter
nghệ nhân
artisian
firefighter
đồ thủ công (làm bằng tay)
community helper
tourist attraction
handicraf
người giúp đỡ cộng đồng
community helpers
tourist attraction
handicraf
khu du lịch
community helpers
tourist attraction
handicraf
thợ điện
police officer
electrician
garbage collector
đồ gốm
pottery
speciality food
món ăn đặc sản
pottery
speciality food
cơ sở vật chất
facilities = equipment
city centre
công viên
park
workplace
nơi làm việc
playground
workplace
món ăn đặc sản
pottery
speciality food
remind S.O of
truyền lại, lại
nhắc (ai) về điều gì/ ai đó
cắt giảm
hết, cạn kiệt
cut down on = reduce
ngắm cảnh, ngắm xung quanh
nhắc (ai) về điều gì/ ai đó
cắt giảm
hết, cạn kiệt
get on (well) with
ngắm cảnh, ngắm xung quanh
nhắc (ai) về điều gì/ ai đó
hòa thuận với ai
hết, cạn kiệt
run out of
ngắm cảnh, ngắm xung quanh
nhắc (ai) về điều gì/ ai đó
hòa thuận với
hết, cạn kiệt
look around
ngắm cảnh, ngắm xung quanh
nhắc (ai) về điều gì/ ai đó
hòa thuận với ai
hết, cạn kiệt
run out of
ngắm cảnh, ngắm xung quanh
nhắc (ai) về điều gì/ ai đó
hòa thuận với
hết, cạn kiệt
.............to a new house
chuyển sang nhà
move
go
hand down = pass down
truyền lại,
nhắc (ai) về điều gì
cắt giảm
hết, cạn kiệt
busy
bận rộn
tử tế
to, lớn
rộng
big = large
bận rộn
tử tế
to, lớn
rộng
wide
bận rộn
tử tế
to, lớn
rộng
nice = fine
bận rộn
tử tế
to, lớn
rộng
cho (ai) lời khuyên
give S.O advice
show S.O the way
chỉ đường cho (ai)
give S.O advice
show S.O the way
tòa nhà
buildings
build
quà lưu niệm
souvenirs
environment
môi trường
souvenirs
environment
khuyến khích
encourage
protect
check-up
bảo vệ
encourage
protect
check-up
khuyến khích
encourage
protect
check-up
