wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên âm được phát âm thành [ưi] được viết như thế nào?

a)

b)

c)

d)

2.

Nguyên âm 왜 được phát âm như thế nào?

a)

wo

b)

c)

wi

d)

we

3.

Nguyên âm được phát âm thành [wi] được viết như thế nào?

a)

b)

c)

d)

4.

từ 광 được ghép lại từ những những nguyên âm, phụ âm nào?

a)

ㄱ, ㅗ,ㅏ,ㅇ

b)

ㄱ, ㅘ, ㅇ

c)

ㄱ, ㅜ,ㅏ, ㅇ

d)

ㄱ, ㅚ, ㅇ

5.

Những nguyên âm nào có phát âm [we] tương tự nhau:

a)

의, 왜, 외

b)

와, 외, 워

c)

외, 왜, 웨

d)

웨, 외, 워

6.

Nguyên âm 워 được phát âm như thế nào?

a)

[wi]

b)

[wa]

c)

[we]

d)

[wo]

7.

Nguyên âm được phát âm [ya] được viết như thế nào?

a)

b)

c)

d)

8.

Những phụ âm nào khi làm patchim được phát âm thành âm [t]?

a)

ㄷ, ㅌ, ㄲ, ㅈ, ㅉ, ㅎ, ㄴ

b)

ㄷ, ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅎ

c)

ㄷ, ㅆ, ㅎ, ㅅ, ㅉ, ㅎ, ㄱ

d)

ㄷ, ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㄴ, ㅊ, ㅎ

9.

Những phụ âm nào được phát âm thành [k]

a)

ㄱ,ㄴ,ㄲ

b)

ㄱ,ㄲ

c)

ㄱ, ㄲ, ㅋ

d)

ㄱ, ㄸ, ㅋ

10.

Từ 괜 được ghép từ những nguyên âm, phụ âm nào?

a)

ㄱ, ㅜ, ㅐ, ㄴ

b)

ㄱ, ㅗ, ㅔ, ㄴ

c)

ㄱ, ㅙ, ㄴ

d)

ㄱ, ㅚ, ㄴ

11.

Từ 앙 được phát âm như thế nào?

a)

[ngong]

b)

[ong]

c)

[ngang]

d)

[ang]

12.

Từ 광 được phát âm như thế nào?

a)

[kwang]

b)

[kwoang]

c)

[kwon]

d)

[kwong]

13.

Phụ âm 예 được phát âm như thế nào?

a)

[yo]

b)

[ye]

c)

[yê]

d)

[yu]

14.

Phụ âm 웨 được phát âm như thế nào?

a)

we

b)

wo

c)

wa

d)

15.

Từ 형 được phát âm như thế nào?

a)

[hyang]

b)

[hyong]

c)

[hyung]

d)

[hyông]

16.

Những phụ âm nào khi làm patchim được phát âm thành âm [b]

a)

ㅂ, ㅃ, ㅍ

b)

ㅂ, ㅍ

c)

ㅂ, ㅃ

d)

ㅃ, ㅍ

17.

Phụ âm ㅇ khi làm patchim được phát âm như thế nào?

a)

âm câm

b)

[ng]

c)

âm câm, [ng]

18.

Kết cấu âm tiết trong tiếng Hàn gồm bao nhiêu cách?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

19.

Từ 밭 được phát âm như thế nào?

a)

[pot]

b)

[pat]

c)

[put]

d)

[pet]

20.

Từ 원 được phát âm như thế nào?

a)

[won]

b)

[ngwon]

c)

[wan]

d)

[ngwan]