wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第5課の言葉

Total questions: 30

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

いきます

a)

đi

b)

đến

c)

về

2.
a)

がっこう

b)

びょういん

c)

きょうしつ

d)

ゆうびんきょく

3.

a)

スーパー

b)

としょかん

c)

デパート

d)

ゆうびんきょく

4.

tàu điện ngầm

a)

でんしゃ

b)

じどうしゃ

c)

ちかてつ

d)

しんかんせん

5.

えき

a)
b)
c)
d)
6.
a)

タクシー

b)

バス

c)

しんかんせん

d)

ふね

7.

xe đạp

a)

じてんしゃ

b)

してんじゃ

c)

じどうしゃ

d)

しどうじゃ

8.

cô ấy, bạn gái

a)

かれ

b)

かのじょ

c)

ともだち

d)

かぞく

9.

năm nay

a)

きょねん

b)

こんねん

c)

ことし

d)

らいねん

10.

らいげつ

a)

tháng này

b)

tháng trước

c)

tháng sau

11.

gia đình

a)

いえ

b)

うち

c)

かぞく

d)

ともだち

12.
a)

きょうしつ

b)

じむしょう

c)

じむしょ

d)

きょしつ

13.

しょくどう

a)

văn phòng

b)

phòng họp

c)

nhà ăn

d)

ngân hàng

14.

về

a)

いきます

b)

きます

c)

かえます

d)

かえります

15.

せんしゅう

a)

tuần trước

b)

tháng trước

c)

tuần sau

d)

tháng sau

16.

ngày 14

a)

じゅうよっか

b)

じゅうようか

c)

じゅよっか

d)

じゅようか

17.

quầy bán rượu

a)

くつうりば

b)

ワインうりば

c)

くつちか

d)

ワインちか

18.
a)

おきます

b)

おあります

c)

おねます

d)

ねます

19.

a)

かいだん

b)

エレべーター

c)

エスカレーター

20.

ngày 20 tháng 9

a)

くがつ はつか

b)

はつか くがつ

c)

きゅうがつ にじゅうにち

d)

にじゅうにち きゅうがつ

21.

tối hôm qua

a)

きののばん

b)

きのうのはん

c)

きのうのばん

d)

きののはん

22.

năm ngoái

a)

きょうねん

b)

こんねん

c)

ことし

d)

きょねん

23.

はたらきます

a)
b)
c)
d)
24.

tối nay

a)

きょうのばん

b)

こんばん

c)

よる

25.

một mình

a)

あるいて

b)

ひとりで

c)

ひとり

d)

ひと

26.

しんぶん

a)
b)
c)
d)
27.

とっきゅう

a)

tàu thường

b)

tàu tốc hành

c)

tàu tốc hành đặc biệt

28.

ngày sinh nhật

a)

たんじょび

b)

たんよぴ

c)

たんじょうび

d)

たんようび

29.

máy bay

a)

ひこき

b)

ひこうき

c)

ひこうぎ

d)

ひこぎ

30.

nhà nghiên cứu

a)

けんきゅうしゃ

b)

けんきゅしゃ

c)

けんしゅうせい

d)

けんしゅせい