wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trang uwu

Total questions: 53

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

catch

a)

bắt

b)

tên cướp

c)

luôn luôn

2.

robber

a)

tên cướp

b)

bắt

c)

luôn luôn

3.

always

a)

luôn luôn

b)

bắt

c)

tên cướp

4.

mặc

a)

wear

b)

teach

c)

stay

5.

dạy

a)

teach

b)

stay

c)

catch

6.

stay

a)

b)

dạy

c)

bắt

7.

tomorrow

a)

ngày mai

b)

đẹp

c)

quê hương

8.

đẹp

a)

beautiful

b)

primary school

c)

tomorrow

9.

hometown

a)

quê hương

b)

đẹp

c)

trường tiểu học

10.

primary school

a)

quê hương

b)

trường tiểu học

c)

từ đâu

11.

quốc tịch

a)

nationality

b)

elevator

c)

weekend

12.

skate

a)

trượt băng

b)

thang máy

c)

cuối tuần

13.

country

a)

quốc tịch

b)

đất nước

c)

cuối tuần

14.

flat

a)

căn hộ

b)

ồn ào

c)

rộng

15.

noisy

a)

ồn ào

b)

rộng

c)

căn hộ

16.

large

a)

rộng

b)

xa xôi

c)

sống

17.

xa xôi

a)

far

b)

noisy

c)

large

18.

sống

a)

live

b)

far

c)

busy

19.

busy

a)

bận rộn

b)

xa xôi

c)

đẹp

20.

wednesday

a)

thứ tư

b)

thứ hai

c)

thứ ba

21.

monday

a)

thứ hai

b)

chủ nhật

c)

thứ ba

22.

thứ ba

a)

tuesday

b)

friday

c)

thursday

23.

thursday

a)

thứ năm

b)

tháng 8

c)

thứ bảy

24.

saturday

a)

thứ bảy

b)

chủ nhật

c)

tháng 9

25.

sunday

a)

chủ nhật

b)

thứ hai

c)

tháng 10

26.

friday

a)

thứ sáu

b)

thứ bảy

c)

chủ nhật

27.

january

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

28.

february

a)

tháng 2

b)

tháng 1

c)

tháng 12

29.

december

a)

tháng 12

b)

tháng 11

c)

thứ 7

30.

march

a)

tháng 3

b)

thứ năm

c)

tháng 5

31.

april

a)

tháng 4

b)

tháng 7

c)

tháng 6

32.

june

a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

tháng 9

33.

july

a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

tháng 8

34.

august

a)

tháng 6

b)

tháng 8

c)

tháng 7

35.

tháng 9

a)

september

b)

october

c)

november

36.

november

a)

tháng 11

b)

tháng 12

c)

tháng 8

37.

beach

a)

khu vui chơi

b)

bãi biển

c)

sở thú

d)

đi thuyền

38.

sail

a)

chèo

b)

chèo thuyền

c)

đi bơi

d)

ống thở

39.

surf

a)

chơi thuyền

b)

lướt sóng

c)

lướt ván

d)

bức tường

40.

windrurf

a)

lướt ván

b)

lướt sóng

c)

trung tâm mua sắm

d)

trái banh

41.

snorkel

a)

ống thở

b)

lặn ống thở

c)

đứng

d)

ngồi

42.

waterski

a)

trượt nước

b)

rơi

c)

cao

d)

nhỏ

43.

standing

a)

nồi nấu

b)

đứng

c)

chơi

d)

chạy

44.

falling

a)

1 tiếng

b)

chạy

c)

rơi

d)

sạch

45.

ball

a)

tạm biệt

b)

nhảy

c)

xinh chào

d)

trái banh

46.

mall

a)

an toàn

b)

bất hạnh

c)

trung tâm mua sắm

d)

tạm biệt

47.

wall

a)

ống thở

b)

bức tường

c)

bơi

d)

chèo thuyền

48.

tall

a)

thấp

b)

cao

c)

nhỏ

d)

bự

49.

small

a)

b)

thấp

c)

nhỏ

d)

cao

50.

polluted

a)

an toàn

b)

nguy hiểm

c)

ô nhiễm

d)

đẹp

51.

clean ( nghĩa khác )

a)

sạch sẽ

b)

quét dọn

c)

sạch

d)

xinh xắn

52.

dangerous

a)

nguy hiểm

b)

ác độc

c)

gọn gàng

d)

an toàn

53.

safe

a)

chờ đợi

b)

an toàn

c)

ổn

d)

nguy hiểm