Font size
S
M
L
XL
Worksheetsôn thi
Total questions: 19
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
"이상 기온"는 베트남어로 어떻게 쓰나요?
(a)
2.
"산업폐기물" 베트남어로 어떻게 쓰나요?
(a)
3.
"재활용품"은 베트남어로 어떻게 쓰나요?😎😎
(a)
4.
Giữ gìn môi trường sống
a)
환경 지킴이
b)
오념 물질
c)
환경친화적 제품
d)
에너지 절약
5.
"상승"은 베틈남어로 어떻게 쓰나요?
(a)
6.
" Tính tự quản" 베트남어로 어떻게 쓰나요?
a)
자율적
b)
가능적
c)
자가용
d)
피해
7.
nước nóng
(a)
8.
Năm 2020, giá trị xuất khẩu của Việt Nam đang tăng lên.
4 lines
9.
" sinh vật"은 베트남어로 어떻게 쓰나요?
a)
생물
b)
사막화
c)
열대야 현상
d)
일기
10.
"유적지"베트남어로 어떻게 쓰나요?
a)
Khung cảnh
b)
Khu di tích
c)
Quần đảo
d)
Bối cảnh
11.
Thông qua chuyện cổ tích, tôi đã hiểu thêm về văn hóa Việt Nam.
4 lines
12.
"Truyện thông minh"는 베트남어로 어떻게 쓰나요?
(a)
13.
"anh chị em"는 베틈남어 어떻게 쓰나요?
a)
오누이
b)
열녀
c)
효녀
d)
서민
14.
목소리를 내다
(a)
15.
một cách khôn ngoan
a)
진정한
b)
지혜롭다
c)
총각
d)
애니메이션
16.
vận mệnh
(a)
17.
"nẩy ra ý nghĩ"은 베트남어로 어떻게 쓰나요?
a)
생각이 떠오르다.
b)
생각하다
c)
생각건대
d)
생각되다.
18.
bổ nhiệm
(a)
19.
Anh ấy được bổ nhiệm vị trí phó giám đốc.
4 lines
Reset
