wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Unit 1 (61 - 85) English 10

Total questions: 27

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

thông báo (v)

(a)  

2.

sự thông báo (n)

(a)  

3.

dựng lên (cụm động từ)

(a)  

4.

cho ai ở nhờ (cụm động từ)

(a)  

5.

dập tắt (cụm động từ)

(a)  

6.

vui mừng khôn xiết

(a)  

7.

rời đến nơi nào

(a)  

8.

bớt căng thẳng, nhẹ nhõm (Adj)

(a)  

9.

đến (một địa điểm nhỏ, cụ thể như sân bay)

(a)  

10.

làm ai hoảng sợ (v)

(a)  

11.

đáng sợ (adj)

(a)  

12.

nghẹt thở (v)

(a)  

13.

ho (v)

(a)  

14.

đội cứu hỏa

(a)  

15.

lính cứu hỏa

(a)  

16.

phong tỏa, ngăn chặn (v)

(a)  

17.

lãng phí thời gian (cụm từ)

(a)  

18.

từ bỏ (cụm từ) = stop

(a)  

19.

thích, quan tâm đến... (cụm từ)

(a)  

20.

ngủ ngon giấc

(a)  

21.

thức giấc (cụm từ)

(a)  

22.

chảy, dòng chảy

(a)  

23.

tạo thành (v)

(a)  

24.

lửa trại (n)

(a)  

25.

bò, trườn (v)

(a)  

26.

cái lều (n)

(a)  

27.

đôi ủng (n)

(a)