wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP ĐIỀN ÂM ĐẦU 1

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ chấm:


.......ú bé

a)

l

b)

ch

2.

Điền vào chỗ chấm:


.......ả cá

a)

l

b)

ch

3.

Điền vào chỗ chấm:


.......ò xo

a)

l

b)

ch

4.

Điền vào chỗ chấm:


bờ .......ồ

a)

h

b)

kh

c)

k

5.

Điền vào chỗ chấm:


quả .......ế

a)

h

b)

kh

c)

k

6.

Điền vào chỗ chấm:


.......ì đà

a)

h

b)

kh

c)

k

7.

Điền vào chỗ chấm:


.......o khô

a)

nh

b)

ngh

c)

ng

8.

Điền vào chỗ chấm:


.......é ọ

a)

nh

b)

ngh

c)

ng

9.

Điền vào chỗ chấm:


cá .......ừ

a)

nh

b)

ngh

c)

ng

10.

Điền vào chỗ chấm:


.......ế đá

a)

gh

b)

g

c)

gi

11.

Điền vào chỗ chấm:


......á đỗ

a)

gh

b)

g

c)

gi

12.

Điền vào chỗ chấm:


thi ......ạy

a)

tr

b)

ch

13.

Điền vào chỗ chấm:


.....anh bóng

a)

tr

b)

ch

14.

Điền vào chỗ chấm:


.....ỏ trứng

a)

v

b)

r

c)

gi

15.

Điền vào chỗ chấm:


.....ỏ cá

a)

v

b)

d

c)

gi

16.

Điền vào chỗ chấm:


cặp ....da

a)

v

b)

d

c)

gi

17.

Điền vào chỗ chấm:


.......óng yên biển lặng.

a)

s

b)

x

18.

Điền vào chỗ chấm:


.......anh như tàu lá

a)

s

b)

x

19.

Điền vào chỗ chấm:


Thức khuya dạy ........ớm.

a)

s

b)

x

20.

Điền vào chỗ chấm:


.......uân qua hạ tới.

a)

s

b)

x

21.

Chọn những đáp án đúng điền vào chỗ chấm:


Bé (1)........iêng đầu (2) ..........ắm cái ô tô, ngần ngừ chưa biết chọn màu gì.

a)

(1) ngh

b)

(2) ngh

c)

(2) ng

d)

(1) ng

22.

Điền vào chỗ chấm:


tập thể ........ục

a)

r

b)

d

c)

gi

23.

Điền vào chỗ chấm:


chải ......ăng

a)

r

b)

d

c)

gi

24.

Điền vào chỗ chấm:


........àn mướp

a)

r

b)

d

c)

gi

25.

Điền vào chỗ chấm:


Lá .......ành đùm lá rách

a)

l

b)

n

26.

Điền vào chỗ chấm:


Môi hở răng .......ạnh

a)

l

b)

n

27.

Điền vào chỗ chấm:


quả .......oài

a)

s

b)

x

28.

Điền vào chỗ chấm:


chim .......áo

a)

s

b)

x

29.

Điền vào chỗ chấm:


cá ......ấu

a)

s

b)

x

30.

Điền vào chỗ chấm:


hồng .......iêm

a)

s

b)

x

31.

Điền vào chỗ chấm:


.......ư tử

a)

s

b)

x

32.

Điền vào chỗ chấm:


con ........ỗng

a)

ng

b)

ngh

33.

Điền vào chỗ chấm:


.......à voi

a)

ng

b)

ngh

34.

Điền vào chỗ chấm:


........iếng nước

a)

r

b)

d

c)

gi

35.

Điền vào chỗ chấm:


........ầy da

a)

r

b)

d

c)

gi

36.

Điền vào chỗ chấm:


con ......ắn

a)

r

b)

d

c)

gi

37.

Điền vào chỗ chấm:


chim ......áy

a)

g

b)

gh

38.

Điền vào chỗ chấm:


chiếc ......ón

a)

l

b)

n

39.

Điền vào chỗ chấm:


con .......ừa

a)

l

b)

n

40.

Điền vào chỗ chấm:


xe .....ôi

a)

l

b)

n

41.

Điền vào chỗ chấm:


.......á heo

a)

c

b)

k

c)

q

42.

Điền vào chỗ chấm:


cá .......iếm

a)

c

b)

k

c)

q

43.

Điền vào chỗ chấm:


cái .......ìm

a)

c

b)

k

c)

q

44.

Điền vào chỗ chấm:


.......ú mèo

a)

c

b)

k

c)

q

45.

Điền vào chỗ chấm:


.......ầu riêng

a)

s

b)

x

46.

Điền vào chỗ chấm:


.......ô nước

a)

s

b)

x

47.

Điền vào chỗ chấm:


quả ......ừa

a)

r

b)

v

c)

d

d)

gi

48.

Điền vào chỗ chấm:


con ......ơi

a)

r

b)

v

c)

d

d)

gi

49.

Điền vào chỗ chấm:


.......à phòng

a)

s

b)

x

50.

Điền vào chỗ chấm:


lúa .......ếp

a)

l

b)

n