wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G1 #69-73 ươ-

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

tưới cây

a)

Đúng

b)

Sai

2.

ốc bươu

a)

Đúng

b)

Sai

3.

hiêu cao cổ

a)

Đúng

b)

Sai

4.

chim khướu

a)

đúng

b)

sai

5.

số mười

a)

đúng

b)

sai

6.

đám cưới

a)

đúng

b)

sai

7.

ươc / ươt

a)

cầu trược

b)

cầu trượt

8.

ươc / ươt

a)

lước sóng

b)

lướt sóng

9.

ươc / ươt

a)

cốc nước

b)

cốc lướt

10.

ươc / ươt

a)

dược

b)

dượt

11.

ươc / ươt

a)

thược dược

b)

thượt dượt

12.

ươc / ươt

a)

cầu vược

b)

cầu vượt

13.

ươn / ương

a)

con lươn

b)

con lương

14.

ươn / ương

a)

đỗ tươn

b)

đỗ tương

15.

ươn / ương

a)

bức tượn

b)

bức tượng

16.

ươn / ương

a)

giọt sươn

b)

giọt sương

17.

ươn / ương

a)

vươn vai

b)

vương vai

18.

ươn / ương

a)

con vượn

b)

con vượng

19.

Viết từ

(a)  

20.

Viết từ đúng

(a)  

21.

Viết từ đúng

(a)  

22.

Viết từ đúng

(a)  

23.

Viết từ đúng

(a)  

24.

Viết từ đúng

(a)