wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제3과: 감정

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

흐뭇하다

(a)  

2.

괴롭다

(a)  

3.

우울하다

(a)  

4.

떨리다, 창피하다, 불만스롭다

a)

run rẩy, xấu hổ, bất mãn

b)

trượt, sáng tạo, bất an

c)

run rẩy, xấu hổ, bất an

5.

tức giận

a)

화가 나다

b)

화를 내다

c)

화를 풀다

d)

짜증이나다

6.

지루하다

(a)  

7.

tình cảm được bộc lộ

(a)  

8.

bộc lộ, bày tỏ tình cảm

(a)  

9.

감정을 억누르다

(a)  

10.

lễ phép khiêm tốn

(a)  

11.

rõ ràng, phân minh

(a)  

12.

다스리다

(a)  

13.

방심하다

(a)  

14.

유리( 명사)

a)

nấu ăn

b)

có lợi

c)

thủy tinh

15.

유리처럼 투명하고 유리보다 가볍다

4 lines
16.

가급적

(a)  

17.

충격

(a)  

18.

안내 창구

(a)  

19.

최대한

(a)  

20.

입장

(a)