Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng topik 256-333

Total questions: 73

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

급하다

a)

vội vã

b)

so tài

c)

đề xuất

d)

ưu tú

2.

겨두다

a)

vội vã

b)

so tài

c)

đề xuất

d)

ưu tú

3.

추천하다

a)

vội vã

b)

so tài

c)

đề xuất

d)

ưu tú

4.

우수하다

a)

vội vã

b)

so tài

c)

đề xuất

d)

ưu tú

5.

성적

a)

thành tích

b)

trí thức

c)

cái chén

d)

thế gian

6.

지식

a)

thành tích

b)

trí thức

c)

cái chén

d)

thế gian

7.

그릇

a)

thành tích

b)

trí thức

c)

cái chén

d)

thế gian

8.

세상

a)

thành tích

b)

trí thức

c)

cái chén

d)

thế gian

9.

자세하다

a)

vội vã

b)

tỉ mỉ

c)

đề xuất

d)

ưu tú

10.

부채

a)

thành tích

b)

đèn

c)

cái chén

d)

cái quạt

11.

조명

a)

thành tích

b)

đèn

c)

cái chén

d)

cái quạt

12.

자극

a)

kích thích

b)

đèn

c)

cái chén

d)

tiêu chuẩn

13.

기준

a)

kích thích

b)

đèn

c)

cái chén

d)

tiêu chuẩn

14.

뛰어나다

a)

nổi trội, nổi bật

b)

xúc tiến

c)

chuẩn bị

d)

bị tê liệt

15.

추진하다

a)

nổi trội, nổi bật

b)

xúc tiến

c)

chuẩn bị

d)

bị tê liệt

16.

마련하다

a)

nổi trội, nổi bật

b)

xúc tiến

c)

chuẩn bị

d)

bị tê liệt

17.

마비되다

a)

nổi trội, nổi bật

b)

xúc tiến

c)

chuẩn bị

d)

bị tê liệt

18.

보장하다

a)

bảo đảm

b)

chỉ trích

c)

chuẩn bị

d)

bị tê liệt

19.

지적하다

a)

bảo đảm

b)

chỉ trích

c)

chuẩn bị

d)

bị tê liệt

20.

정신

a)

tinh thần

b)

kinh lực, năng lực

c)

bánh xe

d)

ma sát

21.

바퀴

a)

tinh thần

b)

kinh lực, năng lực

c)

bánh xe

d)

ma sát

22.

마찰

a)

tinh thần

b)

kinh lực, năng lực

c)

bánh xe

d)

ma sát

23.

경력

a)

tinh thần

b)

kinh lực, năng lực

c)

bánh xe

d)

ma sát

24.

지급하다

a)

chi cấp

b)

giải thích, diễn giải

c)

trơn,( dễ bị trượt )

d)

mềm

25.

해설하다

a)

chi cấp

b)

giải thích, diễn giải

c)

trơn,( dễ bị trượt )

d)

mềm

26.

미끄럽다

a)

chi cấp

b)

giải thích, diễn giải

c)

trơn,( dễ bị trượt )

d)

mềm

27.

부드럽다

a)

chi cấp

b)

giải thích, diễn giải

c)

trơn,( dễ bị trượt )

d)

mềm

28.

부끄럽다

a)

xấu hổ, ngại ngùng

b)

nổi bật, nổi trội

c)

thay quần áo,

d)

trồng

29.

돋보이다

a)

xấu hổ, ngại ngùng

b)

nổi bật, nổi trội

c)

thay quần áo,

d)

trồng

30.

갈아입다

a)

xấu hổ, ngại ngùng

b)

nổi bật, nổi trội

c)

thay quần áo,

d)

trồng

31.

심다

a)

xấu hổ, ngại ngùng

b)

nổi bật, nổi trội

c)

thay quần áo,

d)

trồng

32.

씹다

a)

nhai

b)

gián đoạn

c)

năm bắt

d)

cân nhắc, xem xét

33.

중단하다

a)

nhai

b)

gián đoạn

c)

năm bắt

d)

cân nhắc, xem xét

34.

파악하다

a)

nhai

b)

gián đoạn

c)

năm bắt

d)

cân nhắc, xem xét

35.

고려하다

a)

nhai

b)

gián đoạn

c)

năm bắt

d)

cân nhắc, xem xét

36.

증상

a)

triệu chứng

b)

đánh giá sau sử dụng

c)

vĩnh cửu

d)

hình thái

37.

형태

a)

triệu chứng

b)

đánh giá sau sử dụng

c)

vĩnh cửu

d)

hình thái

38.

영구

a)

triệu chứng

b)

đánh giá sau sử dụng

c)

vĩnh cửu

d)

hình thái

39.

이용 후기

a)

triệu chứng

b)

đánh giá sau sử dụng

c)

vĩnh cửu

d)

hình thái

40.

chỉ định

a)

지정하다

b)

추가하다

c)

엄청하다

d)

유도하다

41.

bổ sung

a)

지정하다

b)

추가하다

c)

엄청하다

d)

유도하다

42.

khủng khiếp

a)

지정하다

b)

추가하다

c)

엄청하다

d)

유도하다

43.

dẫn đạo ( lôi kéo, dẫn dắt, chiêu dụ )

a)

지정하다

b)

추가하다

c)

엄청하다

d)

유도하다

44.

kỉ lục , ghi chép

a)

기록하다

b)

상당하다

c)

유출하다

d)

헤엄치다

45.

tương đối

a)

기록하다

b)

상당하다

c)

유출하다

d)

헤엄치다

46.

tràn ra, rò rỉ, xả ra

a)

기록하다

b)

상당하다

c)

유출하다

d)

헤엄치다

47.

bơi

a)

기록하다

b)

상당하다

c)

유출하다

d)

헤엄치다

48.

1. miêu tả

a)

흔들리다

b)

활발하다

c)

요약하다

d)

묘사하다

49.

1. tóm tắt

a)

흔들리다

b)

활발하다

c)

요약하다

d)

묘사하다

50.

1. hoạt bát

a)

흔들리다

b)

활발하다

c)

요약하다

d)

묘사하다

51.

bị rung lắc

a)

흔들리다

b)

활발하다

c)

요약하다

d)

묘사하다

52.

mới mẻ

a)

생소하다

b)

설치하다

c)

소소하다

d)

훼손하다

53.

thiết lập

a)

생소하다

b)

설치하다

c)

소소하다

d)

훼손하다

54.

nhỏ nhặt

a)

생소하다

b)

설치하다

c)

소소하다

d)

훼손하다

55.

làm tổn thương, phá hoại

a)

생소하다

b)

설치하다

c)

소소하다

d)

훼손하다

56.

cặn kẽ, chi tiết

a)

상세히

b)

사료

c)

최근

d)

장르

57.

tư liệu, tài liệu

a)

상세히

b)

사료

c)

최근

d)

장르

58.

dạo gần đây

a)

상세히

b)

사료

c)

최근

d)

장르

59.

thể loại

a)

상세히

b)

사료

c)

최근

d)

장르

60.

hạn chế, giới hạn

a)

규제하다

b)

검진하다

c)

정비하다

d)

돌려보내다

61.

khám bệnh

a)

규제하다

b)

검진하다

c)

정비하다

d)

돌려보내다

62.

1. bảo trì, bảo dưỡng

a)

규제하다

b)

검진하다

c)

정비하다

d)

돌려보내다

63.

trả về, gởi lại

a)

규제하다

b)

검진하다

c)

정비하다

d)

돌려보내다

64.

hệ thống

a)

체계

b)

시설

c)

야생

d)

훈련

65.

thiết bị

a)

체계

b)

시설

c)

야생

d)

훈련

66.

dã sinh

a)

체계

b)

시설

c)

야생

d)

훈련

67.

huấn luyện

a)

체계

b)

시설

c)

야생

d)

훈련

68.

최소화하다

a)

nghiên cứu

b)

tương tự

c)

chính thức

d)

tối thiểu hóa

69.

본격적

a)

nghiên cứu

b)

tương tự

c)

chính thức

d)

tối thiểu hóa

70.

연구하다

a)

nghiên cứu

b)

tương tự

c)

chính thức

d)

tối thiểu hóa

71.

유사하다

a)

nghiên cứu

b)

tương tự

c)

chính thức

d)

tối thiểu hóa

72.

되살리다

a)

nghiên cứu

b)

tương tự

c)

làm sống lại

d)

tối thiểu hóa

73.

접근

a)

nghiên cứu

b)

tương tự

c)

sự tiếp cận

d)

tối thiểu hóa