Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary - Animals

Total questions: 41

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

côn trùng

(a)  

2.

cái lồng, chuồng

(a)  

3.

sinh vật

(a)  

4.

tuyệt chủng

(a)  

5.

Khủng long

(a)  

6.

Cánh chim

(a)  

7.

Hoang dã

(a)  

8.

Rùa biển

(a)  

9.

Thiên nga

(a)  

10.

Tổ chim, cái tổ

(a)  

11.

Con lạc đà

(a)  

12.

Bộ lông, lông chim

(a)  

13.

Cún con

(a)  

14.

Chim cánh cụt

(a)  

15.

Rừng nhiệt đới

(a)  

16.

Mèo con

(a)  

17.

Ốc sên

(a)  

18.

Chuột túi

(a)  

19.

Con bọ cánh cứng

(a)  

20.

Đại bàng

(a)  

21.

khán giả

(a)  

22.

sân khấu

(a)  

23.

sáo

(a)  

24.

reo hò, cổ vũ

(a)  

25.

chất liệu vàng

(a)  

26.

chất liệu đồng

(a)  

27.

chất liệu bạc, bạch kim

(a)  

28.

huy chương. kim loại

(a)  

29.

nhà máy

(a)  

30.

Sân vận động

(a)  

31.

tranh vẽ

(a)  

32.

mật ong

(a)  

33.

hạt tiêu

(a)  

34.

họa sĩ, nghệ sĩ

(a)  

35.

muối

(a)  

36.

đường

(a)  

37.

bột

(a)  

38.

CHim đại bàng

(a)  

39.

lông thú

(a)  

40.

nhà khoa học

(a)  

41.

Khách du lịch, du khách

(a)