wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4: Life in the Past

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.
Act out
a)
Đóng vai, diễn
b)
Thiểu số
c)
Loa
d)
Vận chuyển
2.
Arctic
a)
(thuộc về) Bắc cực
b)
Vào trung tâm thành phố
c)
Mù chữ
d)
Nhập vào vào nhân vật trong truyện
3.
Bare-footed
a)
Chân đất
b)
Giữ vóc dáng
c)
Nghiêm khắc
d)
Phổ biến
4.
Behave
a)
Cách cư xử
b)
Vùng sâu, vùng xa.
c)
Tôn trọng
d)
Mang lại sự thích thú
5.
Dogsled
a)
Xe chó kéo
b)
Ăn ngoài
c)
(thuộc về) Bắc cực
d)
Đồ ăn vặt
6.
Domed
a)
Hình vòm
b)
Phổ biến
c)
Sự trừng phạt
d)
Người trụ cột trong gia đình
7.
Downtown
a)
Vào trung tâm thành phố
b)
Nhuộm
c)
Tôn trọng
d)
Giữ sức khỏe
8.
Eat out
a)
Ăn ngoài
b)
Bệnh hiểm nghèo
c)
Trực diện, mặt đối mặt
d)
Tự giải trí
9.
Entertain
a)
Giải trí
b)
Hình vòm
c)
Tôn trọng
d)
Sự trừng phạt
10.
Event
a)
Sự kiện
b)
Người bán hàng rong
c)
Đối xử
d)
Kéo co
11.
Face to face
a)
Trực diện, mặt đối mặt
b)
Thiểu số
c)
Sử dụng trí tưởng tượng của bạn
d)
Giao tiếp với
12.
Facility
a)
Phương tiện, thiết bị
b)
Giải trí
c)
Giá trị
d)
Giữ sức khỏe
13.
Igloo
a)
Lều tuyết
b)
Đi chân trần
c)
Giải trí
d)
Có thâm niên, lão làng
14.
Illiterate
a)
Thất học
b)
Bảo tồn
c)
Không còn tồn tại
d)
Tự giải trí
15.
Loudspeaker
a)
Loa
b)
Không còn tồn tại
c)
Hình vòm
d)
Riêng tư, cá nhân
16.
Occasion
a)
Dịp
b)
Giàu có, thịnh vượng
c)
Nhập vào vào nhân vật trong truyện
d)
Mù chữ
17.
Pass on
a)
Truyền lại, kể lại
b)
Đồ ăn vặt
c)
Mù chữ
d)
Hành vi
18.
Post
a)
Bài báo hình ảnh được đăng tải trên báo
b)
Truyền lại, kể lại
c)
Giàu có, thịnh vượng
d)
Giữ sức khỏe
19.
Snack
a)
Đồ ăn vặt
b)
Ngủ một giác
c)
Giao tiếp với
d)
Thiểu số
20.
Street vendor
a)
Người bán hàng rong
b)
Nhập vào vào nhân vật trong truyện
c)
Sự trừng phạt
d)
Vào trung tâm thành phố
21.
Strict
a)
Nghiêm khắc
b)
Bảo tồn
c)
Phương tiện, thiết bị
d)
Mang lại sự thích thú
22.
Treat
a)
Đối xử
b)
Tham gia, làm
c)
Chịu
d)
Chịu
23.
Preserve
a)
Bảo tồn
b)
Phương tiện, thiết bị
c)
Phá bỏ thói quen
d)
Bị sa thải, bị đuổi việc
24.
Mobile
a)
Di động
b)
Loa
c)
Vào trung tâm thành phố
d)
Sử dụng trí tưởng tượng của bạn
25.
Suppose
a)
Đoán
b)
Chết dần, tắt ngấm, lỗi thời
c)
Kéo co
d)
Kéo co
26.
Wealthy
a)
Giàu có, thịnh vượng
b)
Sử dụng trí tưởng tượng của bạn
c)
Tôn trọng
d)
Vào trung tâm thành phố
27.
Marriage
a)
Hôn nhân
b)
Phương tiện, thiết bị
c)
Loa
d)
Chết dần, tắt ngấm, lỗi thời
28.
Arrange
a)
Sắp xếp
b)
Kéo co
c)
Tự giải trí
d)
Đồ ăn vặt
29.
Fiction
a)
Giả tưởng
b)
Riêng tư, cá nhân
c)
Giàu có, thịnh vượng
d)
Bị sa thải, bị đuổi việc
30.
Private
a)
Riêng tư, cá nhân
b)
(thuộc về) Bắc cực
c)
Không còn tồn tại
d)
(thuộc về) Bắc cực
31.
Perform
a)
Thể hiện, trình bày
b)
Thô lỗ
c)
Bệnh hiểm nghèo
d)
Chết dần, tắt ngấm, lỗi thời
32.
Value
a)
Giá trị
b)
Đi chân trần
c)
Đoán
d)
Ăn ngoài
33.
Illiterate
a)
Mù chữ
b)
(thuộc về) Bắc cực
c)
Hành vi
d)
Lều tuyết
34.
Seniority
a)
Có thâm niên, lão làng
b)
Chân đất
c)
Nghiêm khắc
d)
Tôn trọng
35.
Ethnic
a)
Thiểu số
b)
Cách cư xử
c)
Phương tiện, thiết bị
d)
Người bán hàng rong
36.
Punishment
a)
Sự trừng phạt
b)
Giữ sức khỏe
c)
Kéo co
d)
Mang lại sự thích thú
37.
Common
a)
Phổ biến
b)
Di động
c)
Giữ vóc dáng
d)
Giao tiếp với
38.
Behaviour
a)
Hành vi
b)
Loa
c)
Xe chó kéo
d)
Ăn ngoài
39.
Fired
a)
Bị sa thải, bị đuổi việc
b)
Vận chuyển
c)
Mù chữ
d)
Giả tưởng
40.
Rude
a)
Thô lỗ
b)
Dịp
c)
Có thâm niên, lão làng
d)
Hành vi
41.
Transport
a)
Vận chuyển
b)
Hôn nhân
c)
Đi chân trần
d)
Thể hiện, trình bày
42.
Dye
a)
Nhuộm
b)
Bảo tồn truyền thống của chúng tôi
c)
Giữ vóc dáng
d)
Giả tưởng
43.
Pull out
a)
Tham gia, làm
b)
Đi chân trần
c)
Truyền lại, kể lại
d)
Thô lỗ
44.
Suffer from
a)
Chịu
b)
Người bán hàng rong
c)
Hôn nhân
d)
Hành vi
45.
Communicate with
a)
Giao tiếp với
b)
Nghiêm khắc
c)
Kéo co
d)
Đối xử
46.
Incredible
a)
Đáng kinh ngạc
b)
Giao tiếp với
c)
Truyền lại, kể lại
d)
Thô lỗ
47.
Keep a diary
a)
Viết nhật ký
b)
Không còn tồn tại
c)
Lều tuyết
d)
Trực diện, mặt đối mặt
48.
Entertain themselves
a)
Tự giải trí
b)
Giữ sức khỏe
c)
Người bán hàng rong
d)
Chân đất
49.
Preserve our traditions
a)
Bảo tồn truyền thống của chúng tôi
b)
Cách cư xử
c)
Xe chó kéo
d)
Giữ vóc dáng
50.
Use your imagination
a)
Sử dụng trí tưởng tượng của bạn
b)
Xe chó kéo
c)
Mù chữ
d)
Chân đất
51.
Dance to drum music
a)
Nhảy theo nhạc trống
b)
Phổ biến
c)
Phương tiện, thiết bị
d)
Thất học
52.
Acting out stories
a)
Nhập vào vào nhân vật trong truyện
b)
Chân đất
c)
Thô lỗ
d)
Người bán hàng rong
53.
Collect the post
a)
Thu thập bài báo
b)
Hành vi
c)
Thu thập bài báo
d)
Tham gia, làm
54.
Going bare-footed
a)
Đi chân trần
b)
Giá trị
c)
Hành vi
d)
Nhập vào vào nhân vật trong truyện
55.
Tug of war
a)
Kéo co
b)
Xe chó kéo
c)
Ngủ một giác
d)
Ăn ngoài
56.
Paying respect
a)
Tôn trọng
b)
Di động
c)
Người bán hàng rong
d)
Ăn ngoài
57.
Break habit
a)
Phá bỏ thói quen
b)
Bị sa thải, bị đuổi việc
c)
Thất học
d)
Bị sa thải, bị đuổi việc
58.
Take a nap
a)
Ngủ một giác
b)
Bảo tồn truyền thống của chúng tôi
c)
Giả tưởng
d)
Kéo co
59.
Remote areas
a)
Vùng sâu, vùng xa.
b)
Đoán
c)
Giữ sức khỏe
d)
Giao tiếp với
60.
Fatal disease
a)
Bệnh hiểm nghèo
b)
Phá bỏ thói quen
c)
Tự giải trí
d)
Giả tưởng
61.
Keep healthy
a)
Giữ sức khỏe
b)
Không còn tồn tại
c)
Thể hiện, trình bày
d)
Bảo tồn
62.
Keep in shape
a)
Giữ vóc dáng
b)
Thể hiện, trình bày
c)
Sử dụng trí tưởng tượng của bạn
d)
Giá trị
63.
No longer exist
a)
Không còn tồn tại
b)
Chết dần, tắt ngấm, lỗi thời
c)
Có thâm niên, lão làng
d)
Giải trí
64.
Keep alive
a)
Vẫn còn sóng
b)
Sự kiện
c)
Cách cư xử
d)
Truyền lại, kể lại
65.
Bring enjoyment
a)
Mang lại sự thích thú
b)
Phá bỏ thói quen
c)
Sắp xếp
d)
Đoán
66.
Die out
a)
Chết dần, tắt ngấm, lỗi thời
b)
Mù chữ
c)
Cách cư xử
d)
Sự trừng phạt
67.
Bread winner of the family
a)
Người trụ cột trong gia đình
b)
Giữ vóc dáng
c)
Đóng vai, diễn
d)
Truyền lại, kể lại