NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTE.Bảng động từ bất quy tắc_3of4_Nghĩa
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
read / riːd /
a)
đọc
b)
đâm thủng
c)
lẻn đi
d)
chìm; lặn
2.
rebuild
a)
xây dựng lại
b)
đánh cắp
c)
ngửi
d)
ngồi
3.
redo
a)
làm lại
b)
ghim vào; đính
c)
đập mạnh
d)
sát hại; giết hại
4.
remake
a)
làm lại; chế tạo lại
b)
châm ; chích; đốt
c)
gieo; rải
d)
ngủ
5.
rend
a)
toạc ra; xé
b)
bốc mùi hôi
c)
nói
d)
trượt; lướt
6.
repay
a)
hoàn tiền lại
b)
rắc , rải
c)
chạy vụt
d)
ném mạnh
7.
resell
a)
bán lại
b)
bước sải
c)
đánh vần
d)
lẻn đi
8.
retake
a)
chiếm lại; tái chiếm
b)
đánh đập
c)
tiêu sài
d)
ngửi
9.
rewrite
a)
viết lại
b)
gắn dây vào
c)
tràn; đổ ra
d)
đập mạnh
10.
rid
a)
giải thoát
b)
cố sức
c)
tìm kiếm
d)
gieo; rải
11.
ride
a)
cưỡi
b)
tuyên thệ
c)
bán
d)
nói
12.
ring
a)
rung chuông
b)
quét
c)
gửi
d)
chạy vụt
13.
rise
a)
đứng dậy; mọc
b)
phồng; sưng
c)
may
d)
đánh vần
14.
run
a)
chạy
b)
bơi lội
c)
lay; lắc
d)
tiêu sài
15.
saw
a)
cưa
b)
đong đưa
c)
xén lông (Cừu)
d)
tràn; đổ ra
16.
say
a)
nói
b)
đọc
c)
rơi; rụng
d)
lay; lắc
17.
see
a)
nhìn thấy
b)
xây dựng lại
c)
đánh cắp
d)
xén lông (Cừu)
18.
seek
a)
tìm kiếm
b)
làm lại
c)
ghim vào; đính
d)
rơi; rụng
19.
sell
a)
bán
b)
làm lại; chế tạo lại
c)
châm ; chích; đốt
d)
chiếu sáng
20.
send
a)
gửi
b)
toạc ra; xé
c)
bốc mùi hôi
d)
bắn
21.
sew
a)
may
b)
hoàn tiền lại
c)
rắc , rải
d)
cho xem
22.
shake
a)
lay; lắc
b)
bán lại
c)
bước sải
d)
co rút
23.
shear /ʃɪə(r) ; ʃɪr /
a)
xén lông (Cừu)
b)
chiếm lại; tái chiếm
c)
đánh đập
d)
đóng lại
24.
shed
a)
rơi; rụng
b)
viết lại
c)
gắn dây vào
d)
ca hát
25.
shine
a)
chiếu sáng
b)
giải thoát
c)
cố sức
d)
ngồi
26.
shoot
a)
bắn
b)
cưỡi
c)
tuyên thệ
d)
sát hại; giết hại
27.
show
a)
cho xem
b)
rung chuông
c)
quét
d)
ngủ
28.
shrink
a)
co rút
b)
đứng dậy; mọc
c)
phồng; sưng
d)
trượt; lướt
29.
shut
a)
đóng lại
b)
chạy
c)
bơi lội
d)
ném mạnh
30.
sing
a)
ca hát
b)
cưa
c)
đong đưa
d)
lẻn đi
31.
sink
a)
chìm; lặn
b)
nói
c)
đọc
d)
đâm thủng
32.
sit
a)
ngồi
b)
nhìn thấy
c)
xây dựng lại
d)
đánh cắp
33.
slay
a)
sát hại; giết hại
b)
tìm kiếm
c)
làm lại
d)
ghim vào; đính
34.
sleep
a)
ngủ
b)
bán
c)
làm lại; chế tạo lại
d)
châm ; chích; đốt
35.
slide
a)
trượt; lướt
b)
gửi
c)
toạc ra; xé
d)
bốc mùi hôi
36.
sling
a)
ném mạnh
b)
may
c)
hoàn tiền lại
d)
rắc , rải
37.
slink
a)
lẻn đi
b)
lay; lắc
c)
bán lại
d)
bước sải
38.
smell
a)
ngửi
b)
xén lông (cừu)
c)
chiếm lại; tái chiếm
d)
đánh đập
39.
smite
a)
đập mạnh
b)
rơi; rụng
c)
viết lại
d)
gắn dây vào
40.
sow
a)
gieo; rải
b)
chiếu sáng
c)
giải thoát
d)
cố sức
41.
speak
a)
nói
b)
bắn
c)
cưỡi
d)
tuyên thệ
42.
speed
a)
chạy vụt
b)
cho xem
c)
rung chuông
d)
quét
43.
spell
a)
đánh vần
b)
co rút
c)
đứng dậy; mọc
d)
phồng; sưng
44.
spend
a)
tiêu sài
b)
đóng lại
c)
chạy
d)
bơi lội
45.
spill
a)
tràn; đổ ra
b)
ca hát
c)
cưa
d)
đong đưa
46.
spin
a)
quay sợi
b)
chìm; lặn
c)
nói
d)
đọc
47.
spit
a)
khạc nhổ
b)
ngồi
c)
nhìn thấy
d)
xây dựng lại
48.
spoil
a)
làm hỏng
b)
sát hại; giết hại
c)
tìm kiếm
d)
làm lại
49.
spread
a)
lan truyền
b)
ngủ
c)
bán
d)
làm lại; chế tạo lại
50.
spring
a)
nhảy
b)
trượt; lướt
c)
gửi
d)
toạc ra; xé
51.
stand
a)
đứng
b)
ném mạnh
c)
may
d)
hoàn tiền lại
52.
stave
a)
đâm thủng
b)
lẻn đi
c)
lay; lắc
d)
bán lại
53.
steal
a)
đánh cắp
b)
ngửi
c)
xén lông (cừu)
d)
chiếm lại; tái chiếm
54.
stick
a)
ghim vào; đính
b)
đập mạnh
c)
rơi; rụng
d)
viết lại
55.
sting
a)
châm ; chích; đốt
b)
gieo; rải
c)
chiếu sáng
d)
giải thoát
56.
stink
a)
bốc mùi hôi
b)
nói
c)
bắn
d)
cưỡi
57.
strew
a)
rắc , rải
b)
chạy vụt
c)
cho xem
d)
rung chuông
58.
stride
a)
bước sải
b)
đánh vần
c)
co rút
d)
đứng dậy; mọc
59.
strike
a)
đánh đập
b)
tiêu sài
c)
đóng lại
d)
chạy
60.
string
a)
gắn dây vào
b)
tràn; đổ ra
c)
ca hát
d)
cưa
61.
strive
a)
cố sức
b)
chiếm lại; tái chiếm
c)
chìm; lặn
d)
nói
62.
swear
a)
tuyên thệ
b)
viết lại
c)
ngồi
d)
nhìn thấy
63.
sweep
a)
quét
b)
giải thoát
c)
sát hại; giết hại
d)
tìm kiếm
64.
swell
a)
phồng; sưng
b)
cưỡi
c)
ngủ
d)
bán
65.
swim
a)
bơi lội
b)
rung chuông
c)
trượt; lướt
d)
gửi
66.
swing
a)
đong đưa
b)
đứng dậy; mọc
c)
ném mạnh
d)
may
Reset
