wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TE.Bảng động từ bất quy tắc 2of4_điền

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

get có được

(a)  

2.

gild mạ vàng

(a)  

3.

gird đeo vào

(a)  

4.

give cho

(a)  

5.

go đi

(a)  

6.

grind nghiền, xay

(a)  

7.

grow mọc, trồng

(a)  

8.

hang móc lên, treo lên

(a)  

9.

hear nghe

(a)  

10.

heave trục lên

(a)  

11.

hide giấu, trốn, nấp

(a)  

12.

hit đụng

(a)  

13.

hurt làm đau

(a)  

14.

inlay cẩn, khảm

(a)  

15.

input đưa vào (máy điện toán)

(a)  

16.

inset dát, ghép

(a)  

17.

keep giữ

(a)  

18.

kneel quỳ

(a)  

19.

knit đan

(a)  

20.

know biết, quen biết

(a)  

21.

lay đặt, để

(a)  

22.

lead dẫn dắt, lãnh đạo

(a)  

23.

leap nhảy, nhảy qua

(a)  

24.

learn học, được biết

(a)  

25.

leave ra đi, để lại

(a)  

26.

lend cho mượn (vay)

(a)  

27.

let cho phép, để cho

(a)  

28.

lie nằm

(a)  

29.

light thắp sáng

(a)  

30.

lose làm mất, mất

(a)  

31.

make chế tạo, sản xuất

(a)  

32.

mean có nghĩa là

(a)  

33.

meet gặp mặt

(a)  

34.

mislay để lạc mất

(a)  

35.

misread đọc sai

(a)  

36.

misspell viết sai chính tả

(a)  

37.

mistake phạm lỗi, lầm lẫn

(a)  

38.

misunderstand hiểu lầm

(a)  

39.

mow cắt cỏ

(a)  

40.

outbid trả hơn giá

(a)  

41.

outdo làm giỏi hơn

(a)  

42.

outgrow lớn nhanh hơn

(a)  

43.

output cho ra (dữ kiện)

(a)  

44.

outrun chạy nhanh hơn; vượt giá

(a)  

45.

outsell bán nhanh hơn

(a)  

46.

overcome khắc phục

(a)  

47.

overeat ăn quá nhiều

(a)  

48.

overfly bay qua

(a)  

49.

overhang nhô lên trên, treo lơ lửng

(a)  

50.

overhear nghe trộm

(a)  

51.

overlay phủ lên

(a)  

52.

overpay trả quá tiền

(a)  

53.

overrun tràn ngập

(a)  

54.

oversee trông nom

(a)  

55.

overshoot đi quá đích

(a)  

56.

oversleep ngủ quên

(a)  

57.

overtake đuổi bắt kịp

(a)  

58.

overthrow lật đổ

(a)  

59.

pay trả (tiền)

(a)  

60.

prove chứng minh (tỏ)

(a)  

61.

put đặt; để

(a)