WorksheetsHRBP_PM_Phân biệt KPIs & KRIs
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Số lượng các quy trình hoạt động chính được xây dựng và thực thi.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Số lượng các chương trình mới tuyển sinh thành công.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Tổng Doanh Số.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Tổng số lớp khai giảng trong năm.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Số lượng giảng viên/ chuyên gia cơ hữu theo tiêu chuẩn.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Tỷ lệ nhân viên đạt performance.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Tỷ lệ turn-over của NV high performance.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Hệ thống quản trị mục tiêu, công việc, truyền thông nội bộ go line.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Tổng khách hàng; Data khách hàng.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Số lượng các sự cố, khiếu nại.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Doanh số bình quân/buổi học.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Chi phí/ khách hàng tiềm năng.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
chi phí trung bình/ buổi học.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Tỷ lệ tăng trưởng khách hàng/ data khách hàng bình quân/tháng.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Tỷ lệ khách hàng cũ giới thiệu KH mới.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Tỷ lệ chuyển đổi.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Thời gian trung bình để tuyển sinh 1 lớp.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Thời gian trung bình để phát triển 1 chương trình mới/ thị trường mới.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Tỷ lệ nhân viên hoàn thành kế hoạch IDP hàng tháng.
KPI
KRI
Các tiêu chí sau là KPI hay KRI?
Tỷ lệ các chương trình mới ra mắt đúng kế hoạch.
KPI
KRI
