wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3 : Values, Attitudes, and job satisfaction

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

_____is the degree to which employees believe the organization values their contribution and cares about thei well-being.

a)

Psychological empowerment

b)

Employee engagement

c)

Organizational commitment

d)

Job involvement

2.

Thuật ngữ nào sau đây thể hiện nhận thức cơ bản rằng “một cách ứng xử cụ thể hoặc trạng thái kết thúc một sự tồn tại được cá nhân hay xã hội ưa thích hơn so với một cách ứng xử hay một trạng thái kết thúc đối lập”.

a)

A. Giá trị (value)

b)

B. Thái độ (attitude)

c)

C. Cảm xúc (emotion)

d)

D. Truyền thống (tradition)

3.

Milton Rokeach đã tạo Khảo sát Giá trị Rokeach (RVS) bao gồm hai bộ giá trị, đó là giá trị

________ và giá trị ________.

a)

A. Phương tiện; sau cùng (instrumental; terminal)

b)

B. Mềm mại; ổn định (fluid; stable)

c)

C. Linh hoạt; cần thiết (flexible; essential)

d)

D. Độc nhất; tổng quan (unique; general)

4.

Thành phần ________ của một thái độ là thành phần cảm xúc hoặc cảm xúc của thái độ đó.

a)

A. Cảm xúc (affective)

b)

B. Nhận thức (cognitive)

c)

C. Hành vi (behavioral)

d)

D. Đánh giá (evaluative)

5.

According to the Rokeach Value Survey, ________ values refer to desirable end-states.

a)

essential

b)

instrumental

c)

critical

d)

terminal

6.

Bất kỳ sự không tương thích nào giữa hai hay nhiều thái độ hoặc giữa hành vi và thái độ đều dẫn đến ________.

a)

A. Bất tương đồng về mặt tổ chức (organizational dissonance)

b)

B. Bất tương đồng về mặt nhận thức (cognitive dissonance)

c)

C. Làm rõ thái độ (attitudinal clarification)

d)

D. Làm Rõ giá trị (values clarification)

7.

Sự hài lòng trong công việc là biểu hiện tốt nhất của ________.

a)

A. Kết quả (result)

b)

B. Giá trị (value)

c)

C.Thái độ (attitude)

d)

D. Một kỷ luật có giá trị (valued discipline)

8.

John Holland's personality-job fit theory presents six personality types. Which of the following is

one of these six types?

a)

analytic

b)

imaginative

c)

investigative

d)

intuitive

9.

Lý thuyết về sự tương đồng trong nhận thức (cognitive dissonance) được đề xuất bởi

________.

a)

A. Maslow

b)

B. Festinger

c)

C. Hofstede

d)

D. Skinner

10.

Trong số những thái độ sau đây, yếu tố dự đoán sự bỏ việc tốt nhất là ________

a)

A. Tiền lương (pay)

b)

B. Sự giám sát (supervision)

c)

C. Cam kết về mặt tổ chức (organizational commitment)

d)

D. Bất tương đồng về nhật thức (cognitive dissonance)

11.

Maria không hài lòng với cách mà người quản lý của cô ấy đối xử với cô ấy. Cô ấy đã nghỉ việc và tìm một vị trí mới với một công ty khác. Cô ấy đã bày tỏ sự không hài lòng của mình thông qua ________ .

a)

A. Rời bỏ (exit)

b)

B. Bày tỏ (voice)

c)

C. Trung thành (loyalty)

d)

D.Thờ ơ (neglect)

12.

Theo khuôn khổ của Hofstede, ________ chỉ ra mức độ mà mọi người trong một quốc gia thích các tình huống có cấu trúc hơn là không có cấu trúc.

a)

Chủ nghĩa tập thể (collectivism)

b)

Định hướng dài hạn (long-term orientation)

c)

Tránh né sự bất ổn (uncertainty avoidance)

d)

Chủ nghĩa cá nhân (individualism)

13.

Lựa chọn nào trong các lựa chọn trả lời sau đây là định nghĩa đúng nhất về thái độ?

a)

A. Thái độ chỉ ra cách một người sẽ phản ứng với một sự kiện nhất định.

b)

B. Thái độ là thước đo để đánh giá hành động của một người.

c)

C. Thái độ là phần cảm xúc khi đánh giá một người, đối tượng hoặc sự kiện.

d)

D. Thái độ là những tuyên bố đánh giá về những gì một người tin tưởng về điều gì đó hoặc

ai đó.

14.

Henry không hài lòng với công việc của mình nhưng tin rằng người giám sát của mình là một người tốt sẽ làm điều đúng đắn. Henry đã quyết định rằng nếu anh ấy chỉ chờ đợi, tình hình sẽ được cải thiện. Cách tiếp cận của Henry đối với vấn đề này được gọi là ________.

a)

A. Rời bỏ (exit)

b)

B. Bày tỏ (voice)

c)

C. Trung thành (loyalty)

d)

D. Thờ ơ (neglect)

15.

Điều gì đề cập đến một cảm giác tích cực về một công việc, xuất phát từ việc đánh giá các đặc điểm của nó?

a)

A. Thoả mãn công việc (job satisfaction)

b)

B. Tham gia công việc (job involvement)

c)

C. Công việc ổn định (job stability)

d)

D. Cam kết tổ chức (organizational commitment)