WorksheetsCam 8 Test 3 Listening
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Alter
a)
Sửa đổi
b)
Khuân vác
c)
Dàn nhạc
2.
Carter
a)
Lưỡng lự
b)
Khả nghi
c)
Người đánh xe
3.
Orchestra
a)
Chỗ ở
b)
Dàn nhạc
c)
Cấu hình
4.
Reluctant
a)
Định hình
b)
Chiếm
c)
Lưỡng lự
5.
Suspicious
a)
Khu vực
b)
Khả nghi
c)
Bản địa
6.
Lodging
a)
Chỗ ở
b)
Giao thoa
c)
Đương đầu
7.
Reconfiguring
a)
Cấu hình lại
b)
Tận dụng
c)
Hào nhoáng
8.
Configure
a)
Hạn chế
b)
Định hình
c)
Gắng sức
9.
Occupy
a)
Nghiêm khắc
b)
Nhất quán
c)
Chiếm
10.
Sphere
a)
Khu vực
b)
Đình công
c)
Giận dữ
11.
Indigenous
a)
Hình phạt
b)
Bản địa
c)
Nhàn nhã
12.
Interfere
a)
Vô hiệu hóa
b)
Chuẩn bị
c)
Giao thoa
13.
Cope
a)
Phóng điện
b)
Đương đầu
c)
Yêu cầu
14.
Utilise
a)
Tận dụng
b)
Sử dụng
c)
Hiện ra
15.
Glamorous
a)
Nhàn nhã
b)
Chắc chắn
c)
Hào nhoáng
16.
Confined
a)
Tiện lợi
b)
Hạn chế
c)
Kì dị
17.
Exert
a)
Gắng sức
b)
Dâng trào
c)
Vô hiệu hóa
18.
Strict
a)
Đồ cổ
b)
Tâm lý
c)
Nghiêm khắc
19.
Consistency
a)
Đồ sứ
b)
Tính nhất quán
c)
Mức độ
100 %
