wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 13 Grade 5

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

lau chùi nhà cửa

(a)  

2.

rừng

(a)  

3.

Xem Thế giới Động vật

(a)  

4.

cưỡi xe đạp (từ dài)

(a)  

5.

quay về, trở về

(a)  

6.

xem các chương trình thể thao

(a)  

7.

lướt nét

(a)  

8.

đi đến rạp chiếu phim

(a)  

9.

Trả lời câu: Thank you.

(a)  

10.

thành viên gia đình

(a)  

11.

tập võ (2 từ)

(a)  

12.

xem hoạt hình trên ti vi

(a)  

13.

Bạn thích đi câu cá không?

(a)  

14.

đi đến câu lạc bộ âm nhạc

(a)  

15.

đi cắm trại

(a)  

16.

làm việc trong vườn

(a)  

17.

Mẹ của bạn làm gì vào thời gian rảnh của bà ấy?

(a)  

18.

cuộc khảo sát

(a)  

19.

Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn?

(a)  

20.

Trả lời câu hỏi mẹ bạn làm gì vào thời gian rảnh là: đi mua sắm

(a)