wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng Tiếng Anh

Total questions: 35

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Từ " food " nghĩa là gì ?

a)

Hoa quả

b)

Đồ ăn

c)

Bánh

d)

Kẹo

2.

Từ " con cừu " trong Tiếng Anh nghĩa là ?

a)

Bee

b)

Cow

c)

Lion

d)

Sheep

3.

Từ " Mẹ " trong Tiếng Anh là ?

a)

Mother

b)

Father

c)

Brother

d)

Sister

4.

Từ " Computer " nghĩa là gì ?

a)

Con chuột

b)

Cái bàn

c)

Máy tính

d)

Bút chì

5.

Điền tiếp vào chỗ trống: " I am a ..... "

a)

Pen

b)

Singer

c)

Book

d)

School

6.

Từ " bánh mỳ " trong Tiếng Anh là ?

a)

Cat

b)

Sushi

c)

Apple

d)

Bread

7.

Tìm từ khác nhóm ?

a)

Orange

b)

Pencil

c)

Lemon

d)

Apple

8.

Tìm từ khác nhóm ?

a)

Bear

b)

School

c)

Computer mouse

d)

Note book

9.

Đây là con gì ?

a)

Bird

b)

Duck

c)

Elephant

d)

Rabbit

10.

Đây là con gì ?

a)

Bee

b)

Lion

c)

Rabbit

d)

Brid

11.

Từ " Ăn " trong Tiếng Anh là ?

a)

Drink

b)

Play

c)

Swim

d)

Eat

12.

Chọn câu đúng

a)

She eat candy

b)

She drink candy

c)

She eats candy

d)

She eats water

13.

Tìm lỗi sai trong câu sau :" I plays Lego and Babie doll '

a)

Plays

b)

Lego

c)

Babie doll

14.

Chọn đáp án đúng ?

a)

I and he play Lego

b)

I and he plays Lego

c)

I and he play Cat

d)

I and he plays Cat

15.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống :

" ..... drinks milk

a)

You

b)

They

c)

I

d)

She

16.

Từ " Con chuột " trong Tiếng Anh là ?

a)

Mouse

b)

Dog

c)

Elephant

d)

Lion

17.

Đây là hoạt động gì ?

a)

Dance

b)

Drink

c)

Play

d)

Sing

18.

Từ " Con vịt " tong Tiếng Anh là ?

a)

Rabbit

b)

Duck

c)

Panda

d)

Bird

19.

Đây là hoạt động gì ?

a)

Drink

b)

Eat

c)

Swim

d)

Play

20.

Tìm từ khác biệt ?

a)

School

b)

Animal

c)

Elephant

d)

Rabbit

21.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống :

He ____ ball.

a)

Eat

b)

Eats

c)

Plays

d)

Play

22.

Từ " Sister " nghĩa là gì ?

a)

Chị / em gái

b)

Anh / em trai

c)

Bố

d)

Mẹ

23.

Câu : "I and they plays foodball "

Đúng hay Sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Từ " Con voi " trong Tiếng Anh viết như nào ?

(a)  

25.

Chọn câu đúng ?

a)

We eats candys.

b)

They play foodball.

c)

I drink milk.

d)

She sing English song.

26.

Chọn những câu trả đúng :

a)

We play toys

b)

She eats candy

c)

They sleeps in the

d)

He do his homeworks

27.

Từ "Lion" nghĩa là gì ?

(a)  

28.

Tìm lỗi sai trong câu : They has a book.

a)

Has

b)

A

c)

Book

29.

Tìm từ khác loại .

a)

Teacher

b)

Sister

c)

Father

d)

Mother

30.

Chọn từ viết đúng chính tả .

a)

Elephan

b)

Ephant

c)

Elephant

d)

Elephent

31.

Từ " Bố " trong tiếng Anh là gì ?

a)

Fathe

b)

Father

c)

Fathar

d)

Fether

32.

Mai has 12 books, Nam has 33 books. How many books do they have ?

a)

12 + 33 = 45

b)

12 + 33 = 55

c)

33 - 12 = 21

d)

33 - 12 = 11

33.

How many green bird in the picture ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

34.

Moon has 15 candys, moon's mother give her 5 candy. How many candy does Moon has ?

a)

20

b)

15

c)

10

d)

25

35.

Chữa câu : I have a pens

a)

I has a pens

b)

I have a pens

c)

I has a pen

d)

I have a pen