Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1,2 (3)

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

tự nhiên

(a)  

2.

tài sản

(a)  

3.

thực hiện

(a)  

4.

(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại

(a)  

5.

xem xét, thẩm tra

(a)  

6.

kiệt sức

(a)  

7.

ghi chú

(a)  

8.

hàng xóm, khu vực lân cận

(a)  

9.

đẹp, xinh đẹp

(a)  

10.

điểm tham quan

(a)