wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: Local Environment

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

artisan

a)

thợ làm bánh

b)

thợ thủ công

c)

thợ xây

d)

thợ thêu

2.

authenticity

a)

tính xác thực

b)

làm chính xác

c)

đúng

d)

sai

3.

birthplace

a)

ngày sinh

b)

nơi sinh

c)

quê quán

d)

nhà

4.

deal with

a)

vấn đề

b)

đưa ra

c)

giải quyết

d)

quay lại

5.

embroider

a)

may vá

b)

thiết kế

c)

cắt chỉ

d)

thêu

6.

face up to

a)

đấu tranh

b)

đứng lên

c)

đối mặt với

d)

có mặt

7.

get on well

a)

có quan hệ tốt

b)

có quan hệ không tốt

c)

trở nên tốt

d)

lấy quan hệ tốt

8.

knit

a)

thêu thùa

b)

may vá

c)

đan len

d)

9.

My father is highly interested in lacquerware.

a)

đồ sứ

b)

đồ đồng

c)

đồ nhựa

d)

đồ sơn mài

10.

look forward to

a)

tìm kiếm

b)

trông mong

c)

chờ ai đó

d)

mong gặp ai