wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary-Unit 1-Grade 9- P2

Total questions: 15

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Mould

a)

đổ khuôn

b)

dệt

c)

đan (rá,...)

2.

Weave

a)

đan (rổ, rá…), dệt (vải…)

b)

đổ khuôn

c)

thêu

3.

Sculpture

a)

điêu khắc

b)

đồ sơn mài

c)

đổ khuôn

4.

Surface

a)

bề mặt

b)

xuất hiện

c)

đóng cửa

5.

Turn up

a)

xuất hiện

b)

thành lập

c)

từ chối

6.

set off

a)

khởi nghiệp

b)

khởi hành

c)

sáng tạo

7.

Close down

a)

xuất hiện

b)

đổ khuôn

c)

đóng cửa

8.

Pass down

a)

phá sản

b)

từ chối

c)

truyền lại

9.

Face up to

a)

lớp (lá,..)

b)

khởi hành

c)

đối mặt

10.

Turn down

a)

đi xuống

b)

từ chối

c)

đóng cửa

11.

Set up

a)

thành lập

b)

phá huỷ

c)

từ chối

12.

Take over

a)

tiếp quản

b)

bảo vệ

c)

xây dựng

13.

Live on

a)

sống

b)

sống dựa vào

c)

chịu trách nhiệm

14.

Treat

a)

xử lí

b)

giữ gìn

c)

đối mặt

15.

Carve

a)

chạm khắc

b)

đúc khuôn

c)

đan len