Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 9 - Quyển 2

Total questions: 88

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

ngày nghỉ

(a)  

2.

ngày nghỉ lễ (cả nước)

(a)  

3.

nghỉ dài ngày

(a)  

4.

ngày kỉ niệm

(a)  

5.

đi du lịch

(a)  

6.

đi dã ngoại

(a)  

7.

Tết

(a)  

8.

trng thu

(a)  

9.

canh tteok

(a)  

10.

bánh songpyeon

(a)  

11.

trò yut

(a)  

12.

thả diều

(a)  

13.

múa vòng tròn

(a)  

14.

môn đấu vật

(a)  

15.

cúi lạy đầu năm

(a)  

16.

nhận lì xì

(a)  

17.

được may mắn, hạnh phúc

(a)  

18.

trăng rằm mọc lên

(a)  

19.

ước, cầu mong

(a)  

20.

cúng tổ tiên

(a)  

21.

về quê

(a)  

22.

cải thảo

(a)  

23.

tích góp tiền

(a)  

24.

vở kịch

(a)  

25.

Condo

(a)  

26.

ở lại, lưu trú

(a)  

27.

canh tương

(a)  

28.

bánh bột rán

(a)  

29.

đến muộn

(a)  

30.

đi nghỉ kì nghỉ

(a)  

31.

di chuyển

(a)  

32.

biển Đông

(a)  

33.

biển Tây

(a)  

34.

lá phong

(a)  

35.

học phí

(a)  

36.

kiếm tiền

(a)  

37.

giáng sinh

(a)  

38.

đón

(a)  

39.

thể dục nhịp điệu

(a)  

40.

bãi tắm biển

(a)  

41.

cung Gyeongbok

(a)  

42.

tháp Seoul

(a)  

43.

hiền lành

(a)  

44.

dễ thương

(a)  

45.

chúc mừng năm mới

(a)  

46.

ăn thức ăn

(a)  

47.

Món ăn hợp khẩu vị

(a)  

48.

miến xào

(a)  

49.

tàu hoả cao tốc

(a)  

50.

tàu hoả thường

(a)  

51.

đồ ăn cúng lễ

(a)  

52.

ngày bầu cử

(a)  

53.

mang tính quốc gia

(a)  

54.

chuyện vui, tin tốt lành

(a)  

55.

ngày lễ kỉ niệm phong trào độc lập Samiljeol

(a)  

56.

lễ Quốc Khánh

(a)  

57.

riêng biệt, cụ thể

(a)  

58.

ngày thiếu nhi

(a)  

59.

ngày cha mẹ

(a)  

60.

ngày hội chữ Hàn

(a)  

61.

trò chơi dân gian

(a)  

62.

tổ tiên

(a)  

63.

trò bập bênh

(a)  

64.

chuẩn bị, bày đồ ăn

(a)  

65.

gặp (kính ngữ)

(a)  

66.

tạp chí

(a)  

67.

phạm nhân

(a)  

68.

giảm cân

(a)  

69.

trải qua một cách hoà thuận

(a)  

70.

món sườn ram, sườn rim

(a)  

71.

từng chút một

(a)  

72.

sự thật, thật ra

(a)  

73.

đun lên

(a)  

74.

lịch trình

(a)  

75.

tiệc lớn

(a)  

76.

lễ bế giảng

(a)  

77.

Viện giáo dục tiếng Hàn

(a)  

78.

lành lạnh

(a)  

79.

ngũ cốc

(a)  

80.

mới mua

(a)  

81.

thời kì

(a)  

82.

âm lịch

(a)  

83.

dương lịch

(a)  

84.

ngày hôm trước

(a)  

85.

họ hàng, người thân

(a)  

86.

bánh songpyeon

(a)  

87.

đạt được

(a)  

88.

Tết Đoan ngọ

(a)