WorksheetsUNIT 3: MUSIC
Total questions: 15
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
khán, thính giả
(a)
2.
Tìm từ đồng nghĩa
air (v)
a)
atmostphere
b)
oxygen
c)
broadcast
d)
breath in
3.
ban giám khảo gồm những người nổi tiếng
(a)
4.
(a)
5.
cuộc thi (n)
a)
contestant
b)
program
c)
contest
d)
phenomenon
6.
tập nhạc đầu tay
(a)
7.
ban giám khảo
(a)
8.
hiện tượng (n)
(a)
9.
quy trình (n)
(a)
10.
công bố, giải phóng (v)
(a)
11.
lừa gạt, làm thất vọng (v)
(a)
12.
tài năng (n)
(a)
13.
(a)
14.
truyền cảm hứng (v)
(a)
15.
loại trừ, loại bỏ
a)
include
b)
eliminate
c)
involve
d)
take in
100 %
