Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

語彙練習4-2

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

範囲 はんい

a)

Phạm vi

b)

Vùng, xung quanh

c)

Chu vi

d)

Hàng xóm

2.

近道 ちかみち

a)

Đường hẹp

b)

Đường rộng

c)

Đường tắt

d)

Đường ngắn

3.

Xác nhận

a)

報告する ほうこくする

b)

相談する そうだんする

c)

確認する かくにんする

d)

責任する せきにんする

4.

Chịu trách nhiệm

a)

責任(せきにん)がある

b)

責任(せきにん)をする

c)

責任(せきにん)を感じる(かんじる)

d)

責任(せきにん)をとる

5.

Mọi người xung quanh mình

a)

周りの人 まわりのひと

b)

辺りの人 辺りの人

c)

この辺 このへん

d)

周り まわり

6.

税金 ぜいきん

a)

Tiền nhà

b)

Tiền để dành

c)

Tiền thuế

d)

Tiền sinh hoạt

7.

Bầu cử, tuyển cử

a)

選挙 せんきょ

b)

選手 せんしゅ

c)

宗教 しゅうきょう

d)

国籍 こくせき

8.

Kỳ hạn, hạn chót

a)

期間 きかん

b)

時期 じき

c)

限定 げんてい

d)

締め切り

9.

幅 はば

a)

Diện tích

b)

Vé số

c)

Chiều rộng, bề ngang

d)

Chu vi, phạm vi

10.

偽 にせ

a)

Giả, nhái

b)

Hàng

c)

Cái lỗ

d)

Vé số

11.

中身 なかみ

a)

Vẻ ngoài

b)

Nội dung

c)

Đặc trưng

d)

Thông thường

12.

Quốc tích

a)

西洋 せいよう

b)

東洋 とうよう

c)

国際 こくさい

d)

国籍 こくせき

13.

Đương nhiên

a)

当たり あたり

b)

特徴 とくちょう

c)

当たり前 あたりまえ

d)

普通 ふつう

14.

列 れつ

a)

Hàng

b)

Đường

c)

Lỗ

d)

Bề rộng

15.

Trung tâm

a)

集中 しゅうちゅう

b)

仲間 なかま

c)

中身 なかみ

d)

中心 ちゅうしん

16.

利用する りようする

a)

Vận dụng

b)

Tái chế

c)

Sử dụng, tận dụng

d)

Ứng dụng

17.

Quan hệ

a)

確認 かくにん

b)

責任 せきにん

c)

団体 だんたい

d)

関係 かんけい

18.

発明する はつめいする

a)

Phát minh

b)

Tìm ra

c)

Giải thích

d)

Công bố

19.

Tiêu đề

a)

題名 だいめい

b)

内容 ないよう

c)

条件 じょうけん

d)

書類 しょるい

20.

宗教 しゅうきょう

a)

Tôn giáo

b)

Quốc tịch

c)

Giới tính

d)

Phong cảnh