NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUNIT 1 - PART B
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
address
a)
địa chỉ
b)
dịa chỉ nhà ở
c)
họ, tên họ
d)
tên lót
2.
home address
a)
dịa chỉ nhà ở
b)
họ, tên họ
c)
tên lót
d)
tên gọi
3.
family name = surname
a)
họ, tên họ
b)
tên lót
c)
tên gọi
d)
khối lớp
4.
middle name
a)
tên lót
b)
tên gọi
c)
khối lớp
d)
xa
5.
first name
a)
tên gọi
b)
khối lớp
c)
xa
d)
bao xa
6.
grade
a)
khối lớp
b)
xa
c)
bao xa
d)
khoảng chừng, khoảng
7.
far (from)
a)
xa
b)
bao xa
c)
khoảng chừng, khoảng
d)
chợ
8.
how far
a)
bao xa
b)
khoảng chừng, khoảng
c)
chợ
d)
rạp chiếu phim
9.
about
a)
khoảng chừng, khoảng
b)
chợ
c)
rạp chiếu phim
d)
rạp hát
10.
market
a)
chợ
b)
rạp chiếu phim
c)
rạp hát
d)
bưu điện
11.
movie theater
a)
rạp chiếu phim
b)
rạp hát
c)
bưu điện
d)
trạm xe buýt
12.
theater
a)
rạp hát
b)
bưu điện
c)
trạm xe buýt
d)
khoảng cách
13.
post office
a)
bưu điện
b)
trạm xe buýt
c)
khoảng cách
d)
việc khảo sát
14.
bus stop
a)
trạm xe buýt
b)
khoảng cách
c)
việc khảo sát
d)
phiếu khảo sát
15.
distance
a)
khoảng cách
b)
việc khảo sát
c)
phiếu khảo sát
d)
phương tiện giao thông
16.
survey
a)
việc khảo sát
b)
phiếu khảo sát
c)
phương tiện giao thông
d)
bằng cách nào
17.
survey form
a)
phiếu khảo sát
b)
phương tiện giao thông
c)
bằng cách nào
d)
bằng xe buýt
18.
means of transport
a)
phương tiện giao thông
b)
bằng cách nào
c)
bằng xe buýt
d)
bằng xe đạp
19.
how
a)
bằng cách nào
b)
bằng xe buýt
c)
bằng xe đạp
d)
bằng xe hơi
20.
by bus
a)
bằng xe buýt
b)
bằng xe đạp
c)
bằng xe hơi
d)
bằng xe lửa
21.
by bike / by bicycle
a)
bằng xe đạp
b)
bằng xe hơi
c)
bằng xe lửa
d)
bằng máy bay
22.
by car
a)
bằng xe hơi
b)
bằng xe lửa
c)
bằng máy bay
d)
bằng xe máy
23.
by train
a)
bằng xe lửa
b)
bằng máy bay
c)
bằng xe máy
d)
địa chỉ
24.
by plane
a)
bằng máy bay
b)
bằng xe máy
c)
địa chỉ
d)
dịa chỉ nhà ở
25.
by motorbike
a)
bằng xe máy
b)
địa chỉ
c)
dịa chỉ nhà ở
d)
họ, tên họ
Reset
