wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DINH DƯỠNG K3

Total questions: 22

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Rau tươi là nguồn cung cấp nhóm chất nào chủ yếu?

a)

Glucid

b)

Protein

c)

Chất xơ, vitamin, chất khoáng

d)

Lipid

2.

Rau, củ cung cấp chủ yếu nguồn vitamin nào?

a)

Vitamin B

b)

Vitamin A, C

c)

Vitamin K

d)

Vitamin E

3.

Vai trò của chất xơ trong rau, củ là gì?

a)

Giúp bé tăng cân

b)

Giúp bé dễ tiêu hóa

c)

Tốt cho tim mạch

d)

Chữa ho

4.

Rau mùng tơi có công dụng chính là gì?

a)

Chữa táo bón, trị vết bỏng, ngăn ngừa loãng xương

b)

Chữa các chứng ho, táo bón

c)

Tốt cho tim, bổ máu

5.

Cải bó xôi có công dụng chính là gì?

a)

Thanh nhiệt, giải độc, trị ho

b)

Tốt cho tim, bổ máu, phát triển xương và tăng cường thị lực của bé

c)

Tốt cho não, tim, gan

6.

Muốn bổ sung vitamin A, beta-caroten( tốt cho mắt) thì trẻ nên ăn loại rau, củ nào? *

a)

Rau mùng tơi

b)

Rau ngót

c)

Mướp

d)

Cà rốt, bí đỏ

7.

Khoai lang có công dụng gì?

a)

Tốt cho hệ tiêu hóa và tim

b)

Tốt cho mắt và xương

c)

Bổ gan, mát máu

8.

Củ dền có công dụng gì? *

a)

Tốt cho tim mạch

b)

Tốt cho mắt

c)

Cải thiện tình trạng thiếu máu, có hiệu quả trong việc bài trừ độc tố ở gan

9.

Nhóm nào có công dụng bổ máu, bổ não, phát triển răng, xương? *

a)

Nhóm rau xanh thẫm ( súp lơ, cải bó xôi, rau ngót, mùng tơi)

b)

Nhóm củ ( su hào, cà rốt, khoai tây, khoai lang )

c)

Nhóm quả ( lặc lè, đậu bắp, mướp, bí)

10.

Nhóm nào có tác dụng trị ho, tiêu đờm? *

a)

Đậu bắp, mướp, lặc lè, bí

b)

Cải ngọt, bó xôi, mùng tơi

c)

Hạt sen, hạt kê, đậu lăng

11.

Nguồn gốc rau, củ tại VINACHAO lấy từ đâu?

a)

Nguồn rau củ 100% hướng hữu cơ, được trồng tại trang trại HD-Green

b)

Nguồn rau củ mua tại các chợ lớn

c)

Nguồn rau củ mua nhỏ lẻ từ các hộ dân

12.

Calo là gì?

a)

Calo là đơn vị của lượng chất béo trong cơ thể

b)

Calo là đơn vị của lượng protein trong cơ thể

c)

Calo là đơn vị của năng lượng trong cơ thể

13.

Năng lượng được lấy chủ yếu từ các nhóm nào?

a)

Chất béo( lipid) , chất đạm(protein) , chất bột đường(glucid)

b)

Chất béo( lipid) , chất đạm(protein) , chất bột đường(glucid), chất xơ- vitamin

14.

Trong 4 nhóm chất: protein, glucid, lipid, chất xơ- vitamin - chất khoáng. Nhóm nào chứa nhiều năng lượng nhất? *

a)

Nhóm protein

b)

Nhóm glucid

c)

Nhóm lipid

d)

Nhóm vitamin và chất khoáng

15.

1g protein bằng bao nhiêu calo?

a)

4 calo

b)

8 calo

c)

9 calo

16.

Công thức tính nhu cầu năng lượng cho bé < 1 tuổi là? *

a)

150 Kcal/ kg cân nặng

b)

1000 Kcal + 100 x tuổi

c)

250 Kcal/ kg cân nặng

17.

Bé trai 3 tuổi nhu cầu về năng lượng là bao nhiêu/ ngày?

a)

1300 Kcal/ ngày

b)

1500 Kcal/ ngày

c)

1200 Kcal/ ngày

18.

1g lipid bằng bao nhiêu calo?

a)

4 calo

b)

8 calo

c)

9 calo

19.

Nhóm sản phẩm nhiều năng lượng nhất tại vinachao là? *

a)

Các loại dầu thực vật, bơ, phomai, thịt ngỗng, cháo trắng

b)

Các loại soup thịt

c)

Các loại soup hải sản

20.

Năng lượng trung bình/ 1 suất 12oz cháo thủy hải sản tại VINACHAO là bao nhiêu?

a)

180 Kcal/ suất

b)

150 Kcal/ suất

c)

170 Kcal/ suất

21.

Năng lượng trung bình/ 1 suất 16oz cháo ( cá hoặc thịt) tại VINACHAO là bao nhiêu? *

a)

200

b)

230

c)

270

22.

Nếu 1 ngày bé ăn 3 suất cháo tại VINACHAO và bổ sung thêm các bữa phụ có đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho bé không? *

a)

b)

Không