wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 5: Wonders in Vietnam

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
Administrative
a)
Thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính
b)
Ngoạn mục
c)
Lợi ích
d)
Ngôi mộ
e)
Hoàng thành
2.
Astounding
a)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
b)
Đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)
c)
Quần thể di tích
d)
Mục đích
e)
Rộng lớn
3.
Cavern
a)
Hang lớn, động
b)
Quý giá, có giá trị
c)
Lối vào
d)
Đá vôi
e)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
4.
Contestant
a)
Thí sinh
b)
Sự phá rừng
c)
Tác phẩm văn học
d)
Quý giá, có giá trị
e)
Thu hút
5.
Limestone
a)
Đá vôi
b)
Đền
c)
Thực ra
d)
Vườn quốc gia
e)
Phục hồi
6.
Paradise
a)
Thiên đường
b)
Quý giá, có giá trị
c)
Triều đại
d)
Sự nhận diện
e)
Bỏ lỡ
7.
Picturesque
a)
Đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)
b)
Đơn vị đo lường
c)
Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
d)
Chùa một cột
e)
Lợi ích
8.
Spectacular
a)
Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
b)
Bị phá hủy, bị hư hại
c)
Đặt được
d)
Hang lớn, động
e)
Đá vôi
9.
Tomb
a)
Ngôi mộ
b)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
c)
Di tích lịch sử
d)
Sự phá rừng
e)
Khách hành hương
10.
Complex of monuments
a)
Quần thể di tích
b)
Chùa
c)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
d)
Đá vôi
e)
Tấn công
11.
One Pillar Pagoda
a)
Chùa một cột
b)
Thu hút
c)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
d)
Lợi ích
e)
Thí sinh
12.
National park
a)
Vườn quốc gia
b)
Cụ thể
c)
Quý giá, có giá trị
d)
Chống lại
e)
Tấn công
13.
Valuable
a)
Quý giá, có giá trị
b)
Chức năng
c)
Tái chế
d)
Cố gắng để
e)
Cố gắng để
14.
Aim
a)
Mục đích
b)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
c)
Đơn vị đo lường
d)
Kỳ quan thiên nhiên
e)
Bao gồm
15.
Official
a)
Chính thức
b)
Cụ thể
c)
Tấn công
d)
Thực ra
e)
Bị phá hủy, bị hư hại
16.
The imperial citadel
a)
Hoàng thành
b)
Chính thức
c)
Lão hoá
d)
Đáng chú ý
e)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
17.
Landscaped garden
a)
Ngự hoa viên, vườn thượng uyển
b)
Sự nhận diện
c)
Phục hồi
d)
Chính thức
e)
Chùa một cột
18.
Royal palace
a)
Cung điện Hoàng gia
b)
Tầm quan trọng
c)
Phản hồi
d)
Giải pháp
e)
Chính thức
19.
Financial benefit
a)
Lợi ích tài chính
b)
Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
c)
Đơn vị đo lường
d)
Thực ra
e)
Điều khiển
20.
Natural wonder
a)
Kỳ quan thiên nhiên
b)
Khí thải
c)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
d)
Tham gia
e)
Đề cập
21.
Importance
a)
Tầm quan trọng
b)
Chùa
c)
Đền thờ
d)
Lão hoá
e)
Hảu cảng
22.
Attempt to
a)
Cố gắng để
b)
Nóng lên toàn cầu
c)
Mục đích
d)
Sự phá rừng
e)
Giá trị cao
23.
Breathtaking
a)
Ngoạn mục
b)
Tham gia
c)
Khách hành hương
d)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
e)
Chùa một cột
24.
Control
a)
Điều khiển
b)
Chống lại
c)
Bị phá hủy, bị hư hại
d)
Sự phá rừng
e)
Sự phá rừng
25.
Conserve
a)
Giữ gìn
b)
Tử cấm thành
c)
Bối cảnh
d)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
e)
Thực ra
26.
High-security place
a)
Nơi an ninh cao
b)
Chính thức
c)
Xứng đáng
d)
Giữ gìn
e)
Ngoạn mục
27.
Vast
a)
Rộng lớn
b)
Bảo tồn
c)
Đáng chú ý
d)
Giải pháp
e)
Hang lớn, động
28.
Pilgrim
a)
Khách hành hương
b)
Bảo tồn
c)
Sự phá rừng
d)
Di tích lịch sử
e)
Cụ thể
29.
Backdrop
a)
Phông nền
b)
Bỏ lỡ
c)
Tồn tại
d)
Giá trị cao
e)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
30.
Reign of
a)
Triều đại
b)
Phi thường
c)
Giải pháp
d)
Hoàn toàn
e)
Cung điện Hoàng gia
31.
Religious site
a)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
b)
Hang lớn, động
c)
Đá vôi
d)
Rộng lớn
e)
Lối vào
32.
Sight-seeing spot
a)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
b)
Thu hút
c)
Tử cấm thành
d)
Tác phẩm văn học
e)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
33.
Shrine
a)
Đền thờ
b)
Sự phá rừng
c)
Chùa
d)
Lão hoá
e)
Phi thường
34.
In ruins
a)
Bị phá hủy, bị hư hại
b)
Tấn công
c)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
d)
Có tính phòng thủ
e)
Phản hồi
35.
Works of literature
a)
Tác phẩm văn học
b)
Thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính
c)
Thí sinh
d)
Tái chế
e)
Bao gồm
36.
Attract
a)
Thu hút
b)
Lối vào
c)
Nóng lên toàn cầu
d)
Đề cập
e)
Quần thể di tích
37.
Actually
a)
Thực ra
b)
Đáng chú ý
c)
Sự chấp thuận
d)
Sự chấp thuận
e)
Đền
38.
Suggest
a)
Gợi ý
b)
Xứng đáng
c)
Hoàn toàn
d)
Hảu cảng
e)
Sự chấp thuận
39.
Recommend
a)
Khuyên dùng
b)
Bảo tồn
c)
Phiền
d)
Cấu trúc
e)
Có tính phòng thủ
40.
Get around
a)
Đi tham quan
b)
Giá trị cao
c)
Thực ra
d)
Cố gắng để
e)
Khách hành hương
41.
Rickshaw
a)
Xe kéo
b)
Sự phá rừng
c)
Thí sinh
d)
Tác phẩm văn học
e)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
42.
Bother
a)
Phiền
b)
Cấu trúc
c)
Tử cấm thành
d)
Yêu thích
e)
Hang lớn, động
43.
Definitely
a)
Hoàn toàn
b)
Đền
c)
Bối cảnh
d)
Kỳ quan thiên nhiên
e)
Bối cảnh
44.
Worth
a)
Xứng đáng
b)
Ngoạn mục
c)
Yêu thích
d)
Khí thải
e)
Bối cảnh
45.
Recommendation
a)
Sự khuyến dùng
b)
Lợi ích tài chính
c)
Đá vôi
d)
Tầm quan trọng
e)
Phiền
46.
Respond
a)
Phản hồi
b)
Mục đích
c)
Tồn tại
d)
Ngôi mộ
e)
Xe kéo
47.
Harbour
a)
Hảu cảng
b)
Thiên đường
c)
Ban đầu
d)
Hoàng thành
e)
Xe kéo
48.
Forbidden city
a)
Tử cấm thành
b)
Giữ gìn
c)
Đáng chú ý
d)
Thuộc về địa chất
e)
Quý giá, có giá trị
49.
Original
a)
Ban đầu
b)
Mục đích
c)
Đáng chú ý
d)
Tấn công
e)
Chùa
50.
Feature
a)
Chức năng
b)
Phiền
c)
Giữ gìn
d)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
e)
Cấu trúc
51.
Setting
a)
Bối cảnh
b)
Phông nền
c)
Quý giá, có giá trị
d)
Chính thức
e)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
52.
Structure
a)
Cấu trúc
b)
Đi tham quan
c)
Cung điện Hoàng gia
d)
Làm vườn cảnh
e)
Đền
53.
Measure
a)
Đơn vị đo lường
b)
Cụ thể
c)
Đáng chú ý
d)
Ngoạn mục
e)
Thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính
54.
Recognition
a)
Sự nhận diện
b)
Thu hút
c)
Di tích lịch sử
d)
Tái chế
e)
Lối vào
55.
Acceptance
a)
Sự chấp thuận
b)
Sự phá rừng
c)
thiệt hại cho
d)
Rộng lớn
e)
Mục đích
56.
Exist
a)
Tồn tại
b)
Cố gắng để
c)
Nơi an ninh cao
d)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
e)
Thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính
57.
Valuable
a)
Giá trị cao
b)
Đi tham quan
c)
Chức năng
d)
Phản hồi
e)
Lợi ích
58.
Particular
a)
Cụ thể
b)
Điều khiển
c)
Nằm tại
d)
Hảu cảng
e)
Thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính
59.
Purpose
a)
Mục đích
b)
Phiền
c)
Đặt được
d)
Nóng lên toàn cầu
e)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
60.
Achieve
a)
Đặt được
b)
Hảu cảng
c)
Sự phá rừng
d)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
e)
Đền thờ
61.
Preserve
a)
Bảo tồn
b)
Chức năng
c)
Lợi ích tài chính
d)
Bỏ lỡ
e)
Ngự hoa viên, vườn thượng uyển
62.
Historical site
a)
Di tích lịch sử
b)
Yêu thích
c)
Tầm quan trọng
d)
Đền thờ
e)
Đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)
63.
Landscaped gardening
a)
Làm vườn cảnh
b)
Hoàn toàn
c)
Triều đại
d)
Hang lớn, động
e)
Giá trị cao
64.
Consist of
a)
Bao gồm
b)
Giải pháp
c)
Đi tham quan
d)
Hoàng thành
e)
Tấn công
65.
Benefit
a)
Lợi ích
b)
Bối cảnh
c)
Thí sinh
d)
Tấn công
e)
Bối cảnh
66.
Solution
a)
Giải pháp
b)
Sự khuyến dùng
c)
Sự chấp thuận
d)
Cố gắng để
e)
Nơi an ninh cao
67.
Fond of
a)
Yêu thích
b)
Thuộc về địa chất
c)
Ngự hoa viên, vườn thượng uyển
d)
Tham gia
e)
Thiên đường
68.
Geological
a)
Thuộc về địa chất
b)
Giữ gìn
c)
Thiên đường
d)
Thu hút
e)
Sự phá rừng
69.
Entrance
a)
Lối vào
b)
Ngoạn mục
c)
Ban đầu
d)
Giá trị cao
e)
Thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính
70.
Recycling
a)
Tái chế
b)
Tấn công
c)
Mục đích
d)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
e)
Tầm quan trọng
71.
Pagoda
a)
Chùa
b)
Ngự hoa viên, vườn thượng uyển
c)
Ban đầu
d)
Đặt được
e)
Lợi ích
72.
Temple
a)
Đền
b)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
c)
Giá trị cao
d)
Quý giá, có giá trị
e)
Ngoạn mục
73.
Deforestation
a)
Sự phá rừng
b)
Có tính phòng thủ
c)
Tác phẩm văn học
d)
Giữ gìn
e)
Xứng đáng
74.
Restore
a)
Phục hồi
b)
Khí thải
c)
Đền
d)
Đáng chú ý
e)
Chùa
75.
Aging
a)
Lão hoá
b)
Hảu cảng
c)
Hang lớn, động
d)
Chùa một cột
e)
Yêu thích
76.
Global warming
a)
Nóng lên toàn cầu
b)
Tái chế
c)
Đề cập
d)
Hoàn toàn
e)
Triều đại
77.
Exhaust fume
a)
Khí thải
b)
Chính thức
c)
Tầm quan trọng
d)
Tồn tại
e)
Chức năng
78.
Mention
a)
Đề cập
b)
Gợi ý
c)
Hoàn toàn
d)
Đi tham quan
e)
Khí thải
79.
Situate
a)
Nằm tại
b)
Khách hành hương
c)
Mục đích
d)
Đền thờ
e)
Thuộc về địa chất
80.
Attend
a)
Tham gia
b)
Xe kéo
c)
Bối cảnh
d)
Bối cảnh
e)
Phục hồi
81.
Extraordinary
a)
Phi thường
b)
Tầm quan trọng
c)
Thiên đường
d)
Sự khuyến dùng
e)
Gợi ý
82.
Defensive
a)
Có tính phòng thủ
b)
Ngôi mộ
c)
Bảo tồn
d)
Bỏ lỡ
e)
Phông nền
83.
Institution
a)
Tổ chức
b)
Tầm quan trọng
c)
Giữ gìn
d)
Tác phẩm văn học
e)
Phục hồi
84.
Remarkable
a)
Đáng chú ý
b)
Thuộc về địa chất
c)
Hoàn toàn
d)
Bỏ lỡ
e)
Ngoạn mục
85.
Miss out
a)
Bỏ lỡ
b)
Thiên đường
c)
Làm vườn cảnh
d)
Khách hành hương
e)
Đi tham quan
86.
Against
a)
Chống lại
b)
Phông nền
c)
Yêu thích
d)
Đền
e)
Khách hành hương
87.
Attack
a)
Tấn công
b)
Lão hoá
c)
Bị phá hủy, bị hư hại
d)
Cung điện Hoàng gia
e)
Ngôi mộ
88.
Damage to
a)
thiệt hại cho
b)
Đặt được
c)
Chính thức
d)
Lối vào
e)
Giá trị cao