wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Mimikara N3 50~75

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Thức trắng đêm

a)

鉄屋

b)

徹夜

c)

てつや

d)

よふかし

2.

ひっこし

a)

引っ越し

b)

引越

c)

冗談

d)

約束

3.

chiều cao

a)

しんちょう

b)

しんちょ

c)

良調

d)

身長

4.

Cân nặng

a)

耐重

b)

たいじゅう

c)

体重

d)

たいじゅ

5.

子供の全身に__がある

(a)  

6.

かい: Tiệc, liên hoan

a)

b)

c)

d)

7.

sở thích

a)

興味

b)

趣味

c)

希望

d)

8.

Hứng thú

a)

趣味

b)

調味

c)

興味

d)

正味

9.

思い出

a)

おもいで kỉ niệm, hồi ức

b)

おもいだ kỉ niệm, hồi ức

c)

おもいで nhớ mong

d)

おもいだ nhớ mong

10.

Viết cả kanji, hiragana

Đùa, nói đùa

(a)  

11.

Hình ảnh này nghĩa là gì?

a)

目的

b)

お喋り

c)

合格

d)

賛成

12.

Lời hứa, cuộc hẹn

(a)  

13.

Nói chuyện, lắm lời

(a)  

14.

遠慮

a)

えんりよ

b)

えんりょう

c)

えんりょ

d)

えんりよう

15.

がまん

a)

我家

b)

我欲

c)

我満

d)

我慢

16.

迷惑

a)
b)
c)
d)
17.

Hi vọng

a)

希望

b)

木暮

c)

きぼ

d)

きぼう

18.

Giấc mơ, ước mơ

(a)  

19.

Tán thành

(a)  

20.

Phản đối

a)

反態

b)

半体

c)

繁体

d)

反対

21.

Tưởng tượng

(a)  

22.

Cố gắng, nổ lực

a)

動力

b)

能力

c)

努力

d)

野力

23.

太陽

a)

たいよう

b)

だいよ

c)

たいよ

d)

だいよう

24.

Trái đất

(a)  

25.

Nhiệt độ

(a)  

26.

Viết Hiragana và nghĩa

湿度

(a)