wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng A2-2_Katsudou 12

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
あじ
a)
vị, mùi vị
b)
giống
c)
khác
d)
kimbap
2.
あまい
a)
vị ngọt
b)
vị, mùi vị
c)
giống
d)
khác
3.
いっぱい
a)
no/đầy
b)
vị ngọt
c)
vị, mùi vị
d)
giống
4.
えび
a)
tôm
b)
no/đầy
c)
vị ngọt
d)
vị, mùi vị
5.
おなか
a)
bụng
b)
tôm
c)
no/đầy
d)
vị ngọt
6.
からい
a)
vị cay
b)
bụng
c)
tôm
d)
no/đầy
7.
きゅうり
a)
dưa chuột
b)
vị cay
c)
bụng
d)
tôm
8.
しゃけ・さけ
a)
cá hồi
b)
dưa chuột
c)
vị cay
d)
bụng
9.
すっぱい
a)
vị chua
b)
cá hồi
c)
dưa chuột
d)
vị cay
10.
しょっぱい
a)
vị mặn
b)
vị chua
c)
cá hồi
d)
dưa chuột
11.
つけもの
a)
dưa muối
b)
vị mặn
c)
vị chua
d)
cá hồi
12.
もうけっこうです
a)
Không, cảm ơn (tôi đủ rồi)
b)

Cho tôi thêm 1 cốc

c)

Cảm ơn

d)

Cho tôi thêm một chút

13.
ツナ
a)
cá ngừ đóng hộp
b)
Không, cảm ơn (tôi đủ rồi)
c)
dưa muối
d)
vị mặn
14.
ハム
a)
thịt nguội
b)
cá ngừ đóng hộp
c)
Không, cảm ơn (tôi đủ rồi)
d)
dưa muối
15.
よかったら
a)
nếu bạn thích
b)

xin lỗi

c)

cảm ơn

d)
Không, cảm ơn (tôi đủ rồi)
16.
まんじゅう
a)
màn thầu
b)
nếu bạn thích
c)
thịt nguội
d)
cá ngừ đóng hộp
17.
こんぶ
a)
rong biển khô
b)
màn thầu
c)
nếu bạn thích
d)
thịt nguội
18.
もうすこし
a)
thêm một chút
b)

no bụng

c)

không, cảm ơn (tôi đủ rồi)

d)
nếu bạn thích
19.
うめぼし
a)
mơ ngâm muối
b)
thêm một chút
c)
rong biển khô
d)
màn thầu
20.
アンチョビ
a)
cá cơm anchovy
b)
mơ ngâm muối
c)
thêm một chút
d)
rong biển khô
21.
キンパ
a)
kimbap
b)
cá cơm anchovy
c)
mơ ngâm muối
d)
thêm một chút
22.
ちがいます
a)
khác
b)
kimbap
c)
cá cơm anchovy
d)
mơ ngâm muối
23.
にてます
a)
giống
b)
khác
c)
kimbap
d)
cá cơm anchovy