wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3Goi3.2

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
積極的な
a)
tích cực
b)
tiêu cực
c)
thỏa mãn
d)
bất mãn
e)
せっきょくてきな
2.
消極的な
a)
tiêu cực
b)
thỏa mãn
c)
bất mãn
d)
bất an
e)
しょうきょくてきな
3.
満足な
a)
thỏa mãn
b)
bất mãn
c)
bất an
d)
tồi tệ
e)
まんぞくな
4.
不満な
a)
bất mãn
b)
bất an
c)
tồi tệ
d)
vô lý
e)
ふまんな
5.
不安な
a)
bất an
b)
tồi tệ
c)
vô lý
d)
không chú ý
e)
ふあんな
6.
大変な
a)
tồi tệ
b)
vô lý
c)
không chú ý
d)
thoải mái
e)
たいへんな
7.
無理な
a)
vô lý
b)
không chú ý
c)
thoải mái
d)
phiền phức
e)
むりな
8.
不注意な
a)
không chú ý
b)
thoải mái
c)
phiền phức
d)
thất lễ
e)
ふちゅういな
9.
楽な
a)
thoải mái
b)
phiền phức
c)
thất lễ
d)
đương nhiên
e)
らくな
10.
面倒な
a)
phiền phức
b)
thất lễ
c)
đương nhiên
d)
không ngờ đến
e)
めんどうな
11.
失礼な
a)
thất lễ
b)
đương nhiên
c)
không ngờ đến
d)
tốt, đủ
e)
しつれいな
12.
当然な
a)
đương nhiên
b)
không ngờ đến
c)
tốt, đủ
d)
lòe loẹt
e)
とうぜんな
13.
意外な
a)
không ngờ đến
b)
tốt, đủ
c)
lòe loẹt
d)
giản dị
e)
いがいな
14.
結構な
a)
tốt, đủ
b)
lòe loẹt
c)
giản dị
d)
thời trang, mốt
e)
けっこうな
15.
派手な
a)
lòe loẹt
b)
giản dị
c)
thời trang, mốt
d)
lạ
e)
はでな
16.
地味な
a)
giản dị
b)
thời trang, mốt
c)
lạ
d)
thần bí
e)
じみな
17.
おしゃれな
a)
thời trang, mốt
b)
lạ
c)
thần bí
d)
tốt lên
e)
おしゃれな
18.
変な
a)
lạ
b)
thần bí
c)
tốt lên
d)
lãng phí
e)
へんな
19.
不思議な
a)
thần bí
b)
tốt lên
c)
lãng phí
d)
tự do
e)
ふしぎな
20.
ましな
a)
tốt lên
b)
lãng phí
c)
tự do
d)
tàn tật, không tự do
e)
ましな
21.
むだな
a)
lãng phí
b)
tự do
c)
tàn tật, không tự do
d)
tích cực
e)
むだな
22.
自由な
a)
tự do
b)
tàn tật, không tự do
c)
tích cực
d)
tiêu cực
e)
じゆうな
23.
不自由な
a)
tàn tật, không tự do
b)
tích cực
c)
tiêu cực
d)
thỏa mãn
e)
ふじゆうな