wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài tập về ngày tháng năm

Total questions: 38

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

げつようび

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

2.

かようび

a)

thứ 3

b)

thứ 4

c)

thứ 5

d)

thứ 6

3.

すいようび

a)

thứ 3

b)

thứ 4

c)

thứ 5

d)

thứ 6

4.

もくようび

a)

thứ 5

b)

thứ 4

c)

thứ 6

d)

thứ 7

5.

きんようび

a)

thứ 5

b)

thứ 6

c)

thứ 7

d)

Chủ nhật

6.

どようび

a)

thứ 7

b)

thứ 6

c)

thứ 5

d)

thứ 4

7.

にちようび

a)

thứ 5

b)

thứ 6

c)

thứ 7

d)

Chủ nhật

8.

ついたち

a)

m1

b)

m2

c)

m3

d)

m4

9.

ふつか

a)

m1

b)

m2

c)

m3

d)

m4

10.

みっか

a)

m2

b)

m3

c)

m4

d)

m5

11.

よっか

a)

m3

b)

m4

c)

m5

d)

m6

12.

いつか

a)

m4

b)

m5

c)

m6

d)

m7

13.

むいか

a)

m5

b)

m6

c)

m7

d)

m8

14.

なのか

a)

m5

b)

m6

c)

m7

d)

m8

15.

ようか

a)

m7

b)

m8

c)

m9

d)

m10

16.

ここのか

a)

m8

b)

m9

c)

m10

d)

m7

17.

とおか

a)

m10

b)

m7

c)

m8

d)

m6

18.

じゅういちにち

a)

ngày 11

b)

ngày 12

c)

ngày 13

d)

ngày 14

19.

にじゅうよっか

a)

ngày 24

b)

ngày 14

c)

ngày 22

d)

ngày 12

20.

năm 2020

a)

にせんにじゅうねん

b)

せんきゅうひゃくはちじゅうろくねん

c)

どようび

d)

ようび

21.

năm 1986

a)

せんきゅうひゃくはちじゅうろくねん

b)

にせんにじゅうねん

c)

にせんろくねん

d)

にせんねん

22.

năm 2006

a)

にせんねん

b)

にせんろくねん

c)

にねん

d)

いちねん

23.

いちがつ

a)

tháng1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

24.

tháng 2

a)

いちがつ

b)

にがつ

c)

さんがつ

d)

しがつ

25.

tháng 3

a)

しがつ

b)

ごがつ

c)

いちがつ

d)

さんがつ

26.

しがつ

a)

tháng 4

b)

tháng 5

c)

tháng 1

d)

tháng 2

27.

ごがつ

a)

tháng 5

b)

tháng 4

c)

tháng 6

d)

tháng 3

28.

tháng 6

a)

ろくがつ

b)

ごがつ

c)

しちがつ

d)

むいかかん

29.

しちがつ

a)

tháng 7

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 6

30.

はちがつ

a)

tháng 7

b)

tháng 8

c)

tháng 9

d)

tháng 6

31.

くがつ

a)

tháng 8

b)

tháng 9

c)

tháng 7

d)

tháng 10

32.

じゅうがつ

a)

tháng 10

b)

tháng 11

c)

tháng 12

d)

con giáp thứ 13

33.

tháng 11

a)

じゅういちがつ

b)

じゅうがつ

c)

くがつ

d)

じゅうにがつ

34.

tháng 12

a)

じゅうにがつ

b)

じゅういちがつ

c)

じゅうがつ

d)

くがつ

35.

きょう

a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

hôm kia

d)

ngày mai

36.

hôm kia

a)

きのう

b)

おととい

c)

あした

d)

きょう

37.

あした

a)

ngày mai

b)

ngày kia

c)

hôm qua

d)

hôm kia

38.

ngày mốt ( ngày kia)

a)

あさって

b)

あした

c)

おととい

d)

きのう