NEW
Font size
Worksheetsbài tập về ngày tháng năm
Total questions: 38
Worksheet time: 15mins
げつようび
thứ 2
thứ 3
thứ 4
thứ 5
かようび
thứ 3
thứ 4
thứ 5
thứ 6
すいようび
thứ 3
thứ 4
thứ 5
thứ 6
もくようび
thứ 5
thứ 4
thứ 6
thứ 7
きんようび
thứ 5
thứ 6
thứ 7
Chủ nhật
どようび
thứ 7
thứ 6
thứ 5
thứ 4
にちようび
thứ 5
thứ 6
thứ 7
Chủ nhật
ついたち
m1
m2
m3
m4
ふつか
m1
m2
m3
m4
みっか
m2
m3
m4
m5
よっか
m3
m4
m5
m6
いつか
m4
m5
m6
m7
むいか
m5
m6
m7
m8
なのか
m5
m6
m7
m8
ようか
m7
m8
m9
m10
ここのか
m8
m9
m10
m7
とおか
m10
m7
m8
m6
じゅういちにち
ngày 11
ngày 12
ngày 13
ngày 14
にじゅうよっか
ngày 24
ngày 14
ngày 22
ngày 12
năm 2020
にせんにじゅうねん
せんきゅうひゃくはちじゅうろくねん
どようび
ようび
năm 1986
せんきゅうひゃくはちじゅうろくねん
にせんにじゅうねん
にせんろくねん
にせんねん
năm 2006
にせんねん
にせんろくねん
にねん
いちねん
いちがつ
tháng1
tháng 2
tháng 3
tháng 4
tháng 2
いちがつ
にがつ
さんがつ
しがつ
tháng 3
しがつ
ごがつ
いちがつ
さんがつ
しがつ
tháng 4
tháng 5
tháng 1
tháng 2
ごがつ
tháng 5
tháng 4
tháng 6
tháng 3
tháng 6
ろくがつ
ごがつ
しちがつ
むいかかん
しちがつ
tháng 7
tháng 2
tháng 3
tháng 6
はちがつ
tháng 7
tháng 8
tháng 9
tháng 6
くがつ
tháng 8
tháng 9
tháng 7
tháng 10
じゅうがつ
tháng 10
tháng 11
tháng 12
con giáp thứ 13
tháng 11
じゅういちがつ
じゅうがつ
くがつ
じゅうにがつ
tháng 12
じゅうにがつ
じゅういちがつ
じゅうがつ
くがつ
きょう
hôm qua
hôm nay
hôm kia
ngày mai
hôm kia
きのう
おととい
あした
きょう
あした
ngày mai
ngày kia
hôm qua
hôm kia
ngày mốt ( ngày kia)
あさって
あした
おととい
きのう
