Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Revision

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

pedestrian (n)

a)

người qua đường

b)

người họ hàng

c)

người đi bộ

d)

người quen biết

2.

ông bà, tổ tiên (n)

(a)  

3.

messy (adj)

a)

gọn gàng

b)

bừa bộn

c)

ngăn nắp

d)

không vệ sinh

4.

sự nâng cấp

(a)  

5.

salvage

(a)  

6.

extraterrestrial (adj)

(a)  

7.

Quốc hội

(a)  

8.

descendant (n)

a)

huyết thống

b)

tổ tiên

c)

họ hàng

d)

hậu duệ

9.

xu hướng

(a)  

10.

gián đoạn (adv)

(a)  

11.

khả thi (adj)

(a)  

12.

sự tối tăm, mờ mịt (n)

(a)  

13.

shrivel (v)

(a)  

14.

trìu tượng, khó hiểu (adj)

(a)  

15.

nghi ngờ, sự nghi ngờ

a)

doubt

b)

rebel

c)

faith

d)

confuse

16.

undisputed (v)

a)

bán tính, bán nghi

b)

không thể nghi ngờ, không thể tranh cãi

c)

được tin tưởng

d)

làm xao lãng

17.

revealed (v)

(a)  

18.

đống đổ nát, xác tàu (n)

(a)  

19.

đến gần, lại gần (v)

(a)  

20.

nhà dân tộc học/ nhà nhân chủng học

(a)  

21.

artefact (n)

(a)  

22.

ăn thịt đồng loại (đặc biệt là con người)

(a)  

23.

cặn, trầm tích

a)

pebble

b)

gravel

c)

solid

d)

sediment

24.

Meticulous (adj)

(a)  

25.

mảnh vụn, vật đổ nát

a)

damage

b)

wreckage

c)

collapse

d)

ruin

26.

người đập phá, kẻ đập phá

(a)