wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 10

Total questions: 21

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

petition

a)

cây xăng

b)

sự cầu xin

c)

yêu cầu

2.

sự cầu xin

(a)  

3.

queue

a)

chú thích

b)

đề cập

c)

nữ hoàng

d)

hàng xếp nối đuôi nhau

4.

hàng xếp đuôi nhau

(a)  

5.

exceptionally

a)

cá biệt

b)

ngoại trừ

c)

khác biệt

d)

đồng ý

6.

khác biệt (adv)

(a)  

7.

elevator

a)

thang máy

b)

sự nâng lên

c)

sự thử thách

d)

bạn

8.

thang máy

(a)  

9.

preliminary

a)

mở đầu

b)

tiểu học

c)

bước chập chững

10.

mở đầu, sơ bộ (a)

(a)  

11.

fall apart

(a)  

12.

intricately

a)

suôn sẻ

b)

tiêu chuẩn

c)

rắc rối

d)

phức tạp

13.

rắc rối (adv)

(a)  

14.

lift

(a)  

15.

sự nâng lên

(a)  

16.

dull

a)

kì lạ

b)

đáng sợ

c)

chậm hiểu

17.

chậm hiểu/ lờ mờ không thấy

(a)  

18.

appeal

a)

sự hấp dẫn

b)

yêu cầu khẩn trương

c)

hợp tác

d)

có hại

19.

sự hấp dẫn/ yêu cầu khẩn trương

(a)  

20.

abtract

a)

thu hút

b)

trừu tượng hóa

c)

diều chỉnh

21.

trừu tượng hóa/ rút ra

(a)