Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ ngữ chỉ hoạt động

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Trong các từ ngữ "thảo luận", "ngủ", "ném", "hải cẩu" từ ngữ nào không phải là từ ngữ chỉ hoạt động?

a)

thảo luận

b)

ngủ

c)

ném

d)

hải cẩu

2.

Trong các từ ngữ "tờ giấy", "hái", "chuột túi", "cây xoan" từ ngữ nào là từ ngữ chỉ hoạt động?

a)

tờ giấy

b)

hái

c)

chuột túi

d)

cây xoan

3.

Trong các từ ngữ "bơi", "quả chuối", "tủ lạnh", "chim yến" từ ngữ nào là từ ngữ chỉ hoạt động?

a)

bơi

b)

quả chuối

c)

tủ lạnh

d)

chim yến

4.

Trong các từ ngữ "hót", "sóng", "đeo", "nói chuyện" từ ngữ nào là từ ngữ chỉ sự vật?

a)

hót

b)

sóng

c)

đeo

d)

nói chuyện

5.

Trong các từ ngữ "biển", "núi", "búp bê", "cắt dán" từ ngữ nào là từ ngữ chỉ hoạt động?

a)

biển

b)

núi

c)

búp bê

d)

cắt dán

6.

Tìm từ ngữ chỉ hoạt động trong câu sau:

"Cháu mua một đồng tương, một đồng mắm nhé!"

a)

mua

b)

cháu

c)

tương

d)

mắm

7.

Tìm từ ngữ chỉ hoạt động thích hợp điền vào chỗ trống:

"Các bạn nam đang ________ bóng đá."

a)

đọc

b)

chơi

c)

chạy

d)

múa

8.

Trong các từ ngữ: "cậu bé", "chạy", "học bài", "đọc" từ ngữ nào không cùng nhóm với các từ ngữ còn lại?

a)

cậu bé

b)

chạy

c)

học bài

d)

đọc

9.

Trong các từ ngữ: "trẻ em", "nhà trường", "hoa lan", "lau dọn" từ ngữ nào không cùng nhóm với các từ ngữ còn lại?

a)

trẻ em

b)

nhà trường

c)

hoa lan

d)

lau dọn

10.

Giải câu đố sau:

"Mặt em bóng nhẵn màu đen

Ngày ngày tô điểm mấy hàng chữ xinh."

Là gì?

a)

bàn

b)

bảng

c)

ghế

d)

ti vi