wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới bài 11 quyển 2

Total questions: 39

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

du lịch trong nước

(a)  

2.

du lịch tuần trăng mật

(a)  

3.

du lịch balo (phượt )

(a)  

4.

gói du lịch

(a)  

5.

nhà dân

(a)  

6.

2 ngày 1 đêm

(a)  

7.

điểm du lịch

(a)  

8.

tiền vé vào cửa

(a)  

9.

đặt trước

(a)  

10.

đặt mua trước

(a)  

11.

Bữa sáng

(a)  

12.

bảo hiểm

(a)  

13.

thuốc dự phòng

(a)  

14.

thẻ tín dụng

(a)  

15.

dép lê

(a)  

16.

đồ dùng vệ sinh cá nhân

(a)  

17.

kính râm

(a)  

18.

đổi tiền

(a)  

19.

sắp đồ vào balo

(a)  

20.

làm hộ chiếu

(a)  

21.

nhận visa

(a)  

22.

nước khoáng

(a)  

23.

tàu , thuyền tham quan

(a)  

24.

hoàng cung

(a)  

25.

mỗi / từng DT

(a)  

26.

(được ) bao gồm

(a)  

27.

chùa bulguksa

(a)  

28.

singapo

(a)  

29.

ban ngày

(a)  

30.

đảo sentosa

(a)  

31.

show biểu diễn

(a)  

32.

làng nhà truyền thống hannok

(a)  

33.

nước biển

(a)  

34.

mặt trời mọc

(a)  

35.

halongbay

(a)  

36.

vất vả , khổ công

(a)  

37.

hoa cải

(a)  

38.

cưỡi ngựa

(a)  

39.

chỗ ở

(a)