wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5 - Quyển 1

Total questions: 49

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

buổi sáng

(a)  

2.

công việc trong ngày

(a)  

3.

buổi chiều

(a)  

4.

ban ngày

(a)  

5.

ban đêm

(a)  

6.

sáng/bữa sáng

(a)  

7.

trưa/bữa trưa

(a)  

8.

tối/bữa tối

(a)  

9.

sáng sớm

(a)  

10.

giờ

(a)  

11.

phút

(a)  

12.

giây

(a)  

13.

thức dậy

(a)  

14.

đánh răng

(a)  

15.

rửa mặt

(a)  

16.

đọc

(a)  

17.

nhìn/xem

(a)  

18.

đi

(a)  

19.

học

(a)  

20.

làm bài tập

(a)  

21.

dọn dẹp

(a)  

22.

tắm (bồn)

(a)  

23.

tắm (vòi)

(a)  

24.

đi làm

(a)  

25.

tan sở

(a)  

26.

bắt đầu

(a)  

27.

kết thúc

(a)  

28.

ngủ

(a)  

29.

giảng viên

(a)  

30.

mùa đông

(a)  

31.

sân bay

(a)  

32.

ngày

(a)  

33.

con trai/đàn ông

(a)  

34.

con gái/phụ nữ

(a)  

35.

phòng karaoke

(a)  

36.

nhận

(a)  

37.

cơm

(a)  

38.

bố mẹ

(a)  

39.

bơi

(a)  

40.

thi

(a)  

41.

khoa Anh văn

(a)  

42.

lái xe

(a)  

43.

Internet

(a)  

44.

nhật ký

(a)  

45.

nhà

(a)  

46.

xuất phát

(a)  

47.

công ty

(a)  

48.

họp/hội nghị

(a)  

49.

quán net

(a)