wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.PO Certificate

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Product owner là ai?

a)

PO là người giải quyết các vấn đề liên quan đến sản phẩm CNTT và người dùng cuối

b)

PO là người kiểm tra hoạt động của hệ thống

c)

PO là người phát biểu yêu cầu để scrum team thực hiện

d)

PO là người thiết kế hệ thống CNTT

2.

Product Owner được lợi gì theo quy tắc time-box của Sprint?

a)

Với việc phát hành đều đặn các tính năng mới theo từng Sprint. Product Owner có thể thu thập thông tin phản hồi từ người dùng một cách liên tục để bổ sung vào danh sách Product Backlog

b)

Quy tắc này đảm bảo dự án có thể thực hiện đúng tiến độ

c)

Quy tắc này đảm bảo quản lý được hiệu suất làm việc của các Developer

d)

Không có đáp án nào đúng

3.

Tại sao Product Owner phải quan tâm tới định nghĩa về "Hoàn thành" (DoD)?

a)

Để kiểm soát chi phí xây dựng sản phẩm

b)

Để có sự hiểu rõ & minh bạch về những gì sẽ được hoàn thành cuối Sprint

c)

Cả 2 ý trên

d)

Không có đáp án nào đúng

4.

Khi nào thì Product Backlog có thể được sửa đổi? (Chọn đáp án đúng nhất)

a)

Product Backlog có thể được cập nhật bất kỳ lúc nào nếu Product Owner thấy rằng yêu cầu đó không còn phù hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng.

b)

Sau khi có feedback từ buổi họp Sprint Review

c)

Chi được thay đổi trong quá trình sàng lọc, đánh giá Product Backlog với nhóm phát triển

d)

Không được sửa đổi vì yêu cầu đã chốt

5.

Các Developer đang chờ một component mà họ cần phải tích hợp để sử dụng vào công việc phát triển các tính năng trong danh sách Product Backlog. Component này chỉ có thể sẵn sàng sau hai tháng nữa. Các hạng mục Product Backlog có mức độ ưu tiên cao nhất đang phụ thuộc vào component này. Là Product Owner, bạn nên làm gì? (hay chọn đáp án đúng nhât)

a)

Loại bỏ các Backlog phụ thuộc vào component và đưa chúng vào danh sách chờ đặc biệt. Khi componant hoàn thành, các mục này sẽ được đưa trở lại Product Backlog.

b)

Sắp xếp lại mức độ ưu tiên của danh sách Product Backlog để tối đa hóa sử dụng nguồn lực Developer. Các Backlog phụ thuộc sẽ đặt mức ưu tiên thấp hơn cho tới khi component được hoàn thành.

c)

Chuyển các Backlog phụ thuộc cho nhóm tích hợp hệ thống.

d)

Không làm gì hết, mức độ ưu tiên hiện có trong Product Backlog đã phản ánh giá trị của các Backlog cụ thể. Các backlog có giá trị nhất đã nằm trên đầu trang.

6.

How can non-functional requirements be worked out by the development team? Nhóm phát triển có thể giải quyết các yêu cầu phi chức năng như thế nào?

a)

a) A separate product backlog should be created a) Một backlog riêng nên được tạo ra

b)

b) Adding them to Product Backlog with Product Owner's consent and collaborate to estimate and order them b) Thêm chúng vào Product Backlog với sự đồng ý của Chủ sở hữu sản phẩm và cộng tác để ước tính và đặt hàng chúng

c)

c) Adding them to definition of "Done" and make the Product Owner aware of them c) Thêm chúng vào định nghĩa "Hoàn thành" và làm cho Chủ sở hữu sản phẩm biết về chúng

d)

b) và c)

7.

How often should the composition of the development team change? Thành phần của nhóm phát triển nên thay đổi bao lâu một lần?

a)

Often, to improve the sharing of knowledge in the organization. Thường xuyên, để cải thiện việc chia sẻ kiến ​​thức trong tổ chức.

b)

Never, because it reduces productivity. Không bao giờ, vì nó làm giảm năng suất.

c)

As needed, while taking into account a short term reduction in productivity. Khi cần thiết, đồng thời tính đến việc giảm năng suất trong ngắn hạn.

d)

Scrum is a robust framework and ensures that member exchange can be done at any time, without detriment to team performance. Scrum là một khuôn khổ mạnh mẽ và đảm bảo rằng việc thay đổi thành viên có thể được thực hiện bất cứ lúc nào mà không ảnh hưởng đến hiệu suất của nhóm.

8.

Sprint has started, and over the course of days, the development team realizes that it will not be able to convert all pulled backlog items into a "done" increment. What should be done next? Sprint đã bắt đầu và trong suốt nhiều ngày, nhóm phát triển nhận ra rằng họ sẽ không thể chuyển đổi tất cả các backlog đã kéo vào Sprint thành tính năng bổ sung để có thể phát hành. Điều gì nên được thực hiện tiếp theo?

a)

Cancel the sprint. Hủy bỏ Sprint

b)

Change the Sprint Goal. Thay đổi mục tiêu Sprint

c)

Rework the backlog items with the Product Owner so that you can achieve the Sprint goal. Làm lại các hạng mục backlog với Product Owner để bạn có thể đạt được mục tiêu Sprint

d)

Leave the documentation. "Software running is more important than extensive documentation" Để lại tài liệu sẽ làm sau. "Phần mềm chạy quan trọng hơn tài liệu mở rộng"

9.

Thời gian nào là thích hợp để thực hiện tích hợp các Backlog đã phát triển?

a)

Vào cuối Sprint.

b)

Trước khi phát hành

c)

Thường xuyên / ngay khi có thể

d)

Vào đầu mỗi Sprint mới

10.

Trong Product Backlog, mục nào có mức độ ưu tiên cao nhất?

a)

Các yêu cầu quan trọng  và rõ ràng nhất được đưa lên đầu

b)

Thứ tự của Product Backlog là ngẫu nhiên

c)

Các mục có mức độ quan trọng nhất và cần phải làm rõ thêm cần đưa lên đầu để nhanh chóng làm rõ

d)

Các yêu cầu dễ thực hiện nhất được đưa lên đầu

11.

Product Owner có phải có mặt trong buổi họp Sprint Restrospective hay không?

a)

Không tham dự. Vì Sprint Retrospective là một cơ hội để Nhóm phát triển tự kiểm tra các hoạt động của nhóm.

b)

Bắt buộc. Vì Sprint Retrospective là một cơ hội để Nhóm Scrum đánh giá hoạt động của mình và cải thiện bản thân.

c)

Có thể tham gia nếu Product Owner được Scrum Master mời.

d)

Có thể tham gia nếu Product Owner thấy cần thiết

12.

Ai được phép thực hiện các thay đổi trong Product Backlog?

a)

The Scrum Master

b)

The Product Owner

c)

Anyone

d)

The Key Stakeholders

13.

The project team are holding a meeting and during the meeting they discuss the following: • What went well? • What didn’t go so well? • What could we do differently next time? • Actions Which Agile ceremony does this describe? Nhóm dự án đang tổ chức một cuộc họp và trong cuộc họp, họ thảo luận về các nội dung sau: • Điều gì diễn ra tốt đẹp? • Điều gì không suôn sẻ? • Lần sau chúng ta có thể làm gì khác đi? • Hành động Điều này mô tả sự kiện Agile nào?

a)

Show and Tell. Mô tả và thảo luận

b)

Iteration Planning Meeting. Họp lập kế hoạch giai đoạn

c)

Retrospective. Tổng kết

d)

Daily stand-up Họp Standup hàng ngày

14.

Tất cả những điều sau đây là đặc điểm của Product Owner NGOẠI TRỪ:

a)

Được trao quyền

b)

Khả năng ra quyết định tốt

c)

Hiểu biết về nghiệp vụ

d)

Kỹ năng kỹ thuật tốt

15.

How to know that a backlog item has been refined enough? Làm thế nào để biết rằng một backlog đã được tinh chỉnh đủ?

a)

a) The Product Owner will know how to a) Chủ sở hữu sản phẩm sẽ biết cách

b)

b) và c)

c)

b) When it's small enough that it reaches the Settlement Made in a Sprint b) Khi nó đủ nhỏ để đạt được Thỏa thuận được Thực hiện trong Sprint

d)

c) When the details are sufficient so that the development team can commit to doing so and can estimate it. c) Khi backlog đó đủ mô tả chi tiết để nhóm phát triển có thể cam kết thực hiện và có thể ước tính nó.

16.

Which of the following best describes an increment of working product Điều nào sau đây mô tả đúng nhất bổ sung tính năng vào một sản phẩm đang được sử dụng bởi người dùng

a)

Product tested and documented Sản phẩm đã được kiểm thử và có tài liệu đầy đủ

b)

Acceptance agreement signed and approved by the client Thỏa thuận nghiệm thu do khách hàng ký và phê duyệt

c)

Operating in the homologation environment and ready to be tested in real environment Tính năng đã hoạt động trong môi trường tương đồng và sẵn sàng được kiểm thử trong môi trường thực tế

d)

Additional functionalities, in operational state, within the definition of done, that increase what has already been delivered in previous iterations. Các chức năng bổ sung đang ở trạng thái hoạt động và thỏa mãn các định nghĩa hoàn thành, điều này sẽ làm ra tăng các tính năng đã được deliver trong phiên bản trước

17.

Stakeholders can be invited by the Product Owner to partner with the Product Backlog refinement throughout Sprint Chủ sở hữu sản phẩm có thể mời các bên liên quan hợp tác với việc sàng lọc Product Backlog trong suốt Sprint

a)

True

b)

False

18.

What is the main reason why stakeholders are invited to the review meeting at the end of Sprint: Lý do chính khiến các bên liên quan được mời tham gia cuộc họp đánh giá vào cuối Sprint là gì

a)

So that they feel respected and involved. Để họ cảm thấy được tôn trọng và tham gia.

b)

So that they can follow the baselines of the project Để họ có thể tuân theo các baseline của dự án

c)

So that they can sign the documents homologating the product made and authorizing the next stage Để họ có thể ký vào các tài liệu liên quan đến sản phẩm được tạo ra và cho phép giai đoạn tiếp theo

d)

So they can inspect the "Done" increment and provide feedback that will guide product development. Để họ có thể kiểm tra "Hoàn thành" và cung cấp phản hồi sẽ hướng dẫn phát triển sản phẩm.

19.

According to the Scrum Guide, which of the following statements best represent activities performed by a Product Owner? Theo Hướng dẫn Scrum, câu nào sau đây thể hiện tốt nhất các hoạt động được thực hiện bởi Product Owner?

a)

a) Ensuring that the most valuable feature is produced first, always. a) Luôn luôn đảm bảo rằng tính năng có giá trị nhất được sản xuất trước

b)

b) Provide the development team with a detailed specification of everything they need to work on during the next Sprint. b) Cung cấp cho nhóm phát triển bản đặc tả chi tiết về mọi thứ họ cần làm trong Sprint tiếp theo.

c)

c) Interact and engage stakeholders c) Tương tác và trao đổi với các bên liên quan

d)

a) và c)

20.

Are Non Functoinal Requirements acceptable on a product backlog? Các Yêu cầu Phi Functoinal có được chấp nhận đối với một product backlog không?

a)

True

b)

False

21.

A product increment must be released to production at the end of each Sprint, so that users have access and provide feedback. Tính năng bổ sung vào sản phẩm phải được vào môi trường thật (production) vào cuối mỗi Sprint để người dùng có quyền truy cập và cung cấp phản hồi.

a)

True

b)

False

22.

Business analysts typically take the lead role in all of the following except... BA (phân tích nghiệp vụ) thường đóng vai trò chính trong tất cả những điều sau đây ngoại trừ …

a)

Promotional activities Các hoạt động mang tính thúc đẩy dự án

b)

Translating and simplifying requirements Chuyển đổi và đơn giản hóa các yêu cầu

c)

Requirements management and communication Quản lý yêu cầu và giao tiếp

d)

Planning and monitoring Lập kế hoạch và giám sát

23.

A business analyst must implement advanced strategies for most processes of data requirements. Which of the following is NOT one of these? BA (phân tích nghiệp vụ) phải thực hiện tốt hầu hết các công việc chính về phân tích yêu cầu. Công việc nào sau đây KHÔNG phải là trong các công việc đó?

a)

Gathering Thu thập

b)

Analyzing Phân tích

c)

Reporting bảo cáo

d)

Reviewing Rà soát

24.

How long does it take to plan the Sprint? Mất bao lâu để lập kế hoạch cho Sprint?

a)

a) The duration is set to exactly 8 hours. a) Thời lượng được đặt chính xác là 8 giờ.

b)

b) It depends on the size of the Development Team. It should never exceed 8 hours. b) Nó phụ thuộc vào quy mô của Nhóm Phát triển. Nó không bao giờ được vượt quá 8 giờ.

c)

c) The duration depends on the number of User Stories to be estimated. c) Thời lượng phụ thuộc vào số lượng User Stories được ước tính.

d)

d) 4 hours (for a 2-week Sprint). d) 4 giờ (đối với Sprint 2 tuần).

25.

In the current Sprint, a Scrum team realises that it cannot complete all selected User Stories. Who decides which entries should be completed in the current Sprint? Trong Sprint hiện tại, nhóm Scrum nhận ra rằng họ không thể hoàn thành tất cả các User stories đã chọn. Ai là người quyết định những mục nào cần được hoàn thành trong Sprint hiện tại?

a)

a) The Product Owner.

b)

b) The Product Owner and development team decide on this in consultation.

c)

c) The Scrum Master.

d)

d) The customer in consultation with the Product Owner.

26.

What is the best description for a Definition of Done (DoD)? Mô tả tốt nhất cho Định nghĩa Hoàn thành (DoD) là gì?

a)

a) The Definition of Done (DoD) is a checklist that ensures that an implemented User Story meets the requirements a) Định nghĩa Hoàn thành (DoD) là danh sách kiểm tra đảm bảo rằng User stories được triển khai đáp ứng các yêu cầu..

b)

b) The Definition of Done (DoD) is a checklist jointly drawn up by the Scrum team, which the Development Team uses to ensure that an implemented User Story meets the requirements. b) Định nghĩa Hoàn thành (DoD) là một danh sách kiểm tra do nhóm Scrum cùng lập, mà Nhóm phát triển sử dụng để đảm bảo rằng User stories triển khai đáp ứng các yêu cầu.

c)

c) The Definition of Done (DoD) is a checklist that ensures that all work for a User Story in Epic form is completed. c) Định nghĩa Hoàn thành (DoD) là danh sách kiểm tra đảm bảo rằng tất cả công việc cho User stories ở dạng Epic đều được hoàn thành.

d)

d) The Definition of Done (DoD) is a checklist which the development team follows to ensure that all work for a User Story can be completed in a single Sprint. d) Định nghĩa Hoàn thành (DoD) là danh sách kiểm tra mà nhóm phát triển tuân theo để đảm bảo rằng tất cả công việc cho User stories có thể được hoàn thành trong một Sprint.

27.

As a Product Owner, you are the person responsible for Product Planning. Which basic settings should you manage when planning? Với tư cách là Chủ sở hữu sản phẩm (product owner), bạn là người chịu trách nhiệm Lập kế hoạch sản phẩm. Các yêu cấu nào cần được đảm bảo khi lập kế hoạch?

a)

a) All advance planning should only go so far as is sufficient for the next two, maximum three Sprints. a) Tất cả các kế hoạch chỉ nên lập đủ dài đến mức đủ cho hai, tối đa ba Sprint tiếp theo.

b)

b) All advance planning should only go so far as is sufficiently helpful for the future. b) Tất cả các kế hoạch chỉ nên lập đủ dài đảm bảo tính hiệu quả cho các thay đổi trong tương lai

c)

c) All advance planning should only go so far as is sufficient for the next two, maximum three Releases. c) Tất cả các kế hoạch chỉ nên lập đủ dài đến mức đủ cho hai, tối đa ba lần phát hành tiếp theo.

d)

d) All advance planning should only go so far as is sufficient for the next three, maximum six months d) Tất cả các kế hoạch  chỉ nên lập đủ dài đến mức đủ cho ba, tối đa sáu tháng tiếp theo

28.

An important stakeholder asks a member of Dev Team to solve an urgent problem that started the operation. Time recommends that the executive talk to the Product Owner first. Is this recommendation correct? Một bên liên quan quan trọng yêu cầu một thành viên của Nhóm phát triển giải quyết một vấn đề khẩn cấp bắt đầu hoạt động. Time khuyến nghị rằng người điều hành nên nói chuyện với Product Owner trước. Khuyến nghị này có đúng không?

a)

Yes

b)

No

29.

What are the true statements? Câu nói nào sau đây là đúng?

a)

a) Scurm is better than waterfall a) Scurm tốt hơn Waterfall

b)

b) Estimating backlog items is the sole responsibility of the development team b) Ước tính các hạng mục backlog là trách nhiệm của nhóm phát triển

c)

c) Only the Product Owner should cancel the Sprint. Others can influence his/her decision to cancel. c) Chỉ Product Owner mới có thể quyết định hủy Sprint. Những người khác chỉ có thể tác động/ góp ý đến việc ra quyết định của PO

d)

b) và c)

30.

How can you measure the success of a product? Làm thế nào bạn có thể đo lường sự thành công của một sản phẩm?

a)

The positive impact on customer expectations and satisfaction. Tác động tích cực đến kỳ vọng và sự hài lòng của khách hàng.

b)

Planned Scope x Scope Executed Phạm vi dự kiến ​​x Phạm vi đã thực hiện

c)

Positive impact on ROI Tác động tích cực đến ROI

d)

Reduced costs and TCO (Total Cost of Ownership) Giảm chi phí và TCO (Tổng chi phí sở hữu)

31.

When defining the length of a Sprint, what factors should we consider? Khi xác định độ dài của một Sprint, chúng ta nên xem xét những yếu tố nào?

a)

The ability and competitive advantage of going to market with the product Khả năng và lợi thế cạnh tranh của việc tiếp thị sản phẩm

b)

The availability of stakeholders to provide feedback and interact with the team. Sự sẵn sàng của các bên liên quan để cung cấp phản hồi và tương tác với nhóm.

c)

The level of uncertainty regarding the technology used in product development. Mức độ không chắc chắn liên quan đến công nghệ được sử dụng trong phát triển sản phẩm.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

32.

Which of the following stakeholders is the most important one to have your expectations met by the product and therefore the focus of the Product Owner? Bên liên quan nào sau đây là bên quan trọng nhất để sản phẩm đáp ứng được kỳ vọng của bạn và do đó là trọng tâm của Chủ sở hữu sản phẩm?

a)

The CEO

b)

Managers and C-Level

c)

The Scrum Team

d)

The Product Users

33.

Select the ways that the Product Owner can ensure that the product will deliver value to users and customers. Chọn các cách mà Product Owner có thể đảm bảo rằng sản phẩm sẽ mang lại giá trị cho người dùng và khách hàng

a)

The readiness with which the product has been absorved by users and used by them. Mức độ sẵn sàng mà sản phẩm đã được người dùng tiếp nhận và sử dụng bởi họ

b)

What percentage of the requirements developed, in fact, is being used by users. Trên thực tế, có bao nhiêu phần trăm các yêu cầu được phát triển, đang được người dùng sử dụng.

c)

Speak directly to the user to receive feedback on the released product. Nói chuyện trực tiếp với người dùng để nhận phản hồi về sản phẩm đã phát hành.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

34.

Which statement should a Product Owner most likely agree with? Chủ sở hữu sản phẩm nên đồng ý nhất với tuyên bố nào?

a)

a) The Product Backlog should always have the necessary level of detail (Theme – Epic – User Story). The elements in the Sprint Backlog must be broken down into technical tasks by the development team. a) Product Backlog phải luôn có mức độ chi tiết cần thiết (Theme – Epic – User Story). Các yếu tố trong Sprint Backlog phải được nhóm phát triển chia nhỏ thành các nhiệm vụ kỹ thuật.

b)

b) The Product Owner is responsible for the results of the correct content and structure of the Product Backlog. By contrast, the development team prioritises what is included in the Sprint Backlog. b) Product Owner chịu trách nhiệm về kết quả của nội dung và cấu trúc chính xác của Product Backlog. Ngược lại, nhóm phát triển ưu tiên những gì có trong Sprint Backlog.

c)

c) The Product Backlog consists of User Stories with different levels of detail. This ensures that all elements of the Product Backlog can be assigned an exact size of Story Points or Ideal Time. c) Product Backlog bao gồm các User stories với các mức độ chi tiết khác nhau. Điều này đảm bảo rằng tất cả các yếu tố của Product Backlog có thể được chỉ định một kích thước chính xác của Story point hoặc Ideal time

d)

d) The Development Team usually has to break down the components of the Sprint Backlog into single technical tasks so that they can be better planned in the Sprint. Therefore, the Product Owner should ensure that the product Backlog is prioritised. d) Nhóm Phát triển thường phải chia nhỏ các thành phần của Sprint Backlog thành các nhiệm vụ kỹ thuật đơn lẻ để chúng có thể được lập kế hoạch tốt hơn trong Sprint. Do đó, Product Owner nên đảm bảo rằng các thành phần trong Backlog được sắp xếp thứ tự ưu tiên.

35.

The sprint has begun and the Priority Product Backlog items are not clear to the development team. What is the impact of this? Sprint đã bắt đầu và nhóm phát triển chưa rõ các hạng mục của Priority Product Backlog. Ảnh hưởng của việc này là gì?

a)

Sprint should not start Sprint không thể bắt đầu

b)

Nothing in particular. Không có gì đặc biệt

c)

Its compensated if the Product Owner gives the team a clear Sprint Goal instead. Điều này sẽ được giải quyết nếu Chủ sở hữu sản phẩm cung cấp cho nhóm một Mục tiêu Sprint rõ ràng.

d)

The Dev Team will have difficulties to create a forecast of work for a Sprint. Nhóm phát triển sẽ gặp khó khăn khi tạo dự báo công việc cho Sprint.

36.

The development team advises the product owner that a top manager has requested that a status report be drawn up during the Sprint. The Product Owner will Nhóm phát triển thông báo cho chủ sở hữu sản phẩm rằng người quản lý cao nhất đã yêu cầu lập báo cáo trạng thái trong Sprint. Chủ sở hữu sản phẩm sẽ

a)

Do the report and send it Làm báo cáo và gửi nó

b)

Ask the Dev Team to include the report into the Sprint Backlog Yêu cầu Nhóm phát triển đưa báo cáo vào Sprint Backlog

c)

Ask the Scrum Master to teach the executive that progress, in the scrum, comes from the inspection of an increment in Sprint Review. Yêu cầu Scrum Master giải thích cho sếp rằng: trong Scrum báo cáo tiến trình đúng sẽ phải đến từ việc kiểm tra các tính năng bổ sung vào sản phẩm trong Rà soát Sprint.

d)

Ask the manager to formalize the request Yêu cầu người quản lý chính thức hóa yêu cầu

37.

Scrum is based on empirical process control theory. "Transparency" is one of the pillars of empiricism. What are the actions that ensure transparency to the product backlog? Scrum dựa trên lý thuyết kiểm soát quá trình thực nghiệm dựa trên "Tính minh bạch". Hành động nào sau đây đảm bảo tính minh bạch cho Product backlog?

a)

a) The product Backlog is ordered a) Product Backlog được sắp xếp.

b)

b) The product Backlog only has work for the next 3 sprints. b) Product Backlog chỉ được lập cho 3 sprint tiếp theo

c)

c) The product Backlog is available to all stakeholders. c) Product Backlog luôn được chia sẻ với tất cả các bên liên quan

d)

a) và c)

38.

When can a Development Team cancel a Sprint? Khi nào thì Nhóm phát triển có thể hủy Sprint?

a)

When the Sprint goal becomes obsolete Khi mục tiêu Sprint không còn hiệu lực

b)

If the product owner is not available to do so. Nếu chủ sở hữu sản phẩm không có sẵn sàng để thực hiện Sprint

c)

DevTeam can not. Only the Product Owner has the authority to cancel a Sprint. DevTeam không thể. Chỉ Product Owner mới có quyền hủy Sprint.

d)

When a serious fault in the product is identified making the continuity of work impossible. Khi một lỗi nghiêm trọng trong sản phẩm được xác định làm cho công việc liên tục không thể thực hiện được.

39.

After the review meeting, stakeholders are invited to reorder and reprioritize the Product Backlog. Sau cuộc họp rà soát Sprint, các bên liên quan được mời để sắp xếp lại thứ tự ưu tiên của Product Backlog. Điều này đúng/ sai?

a)

True

b)

False

40.

What activity does the product owner need to worry about completing within the interval between the end of one sprint and the beginning of the next? Hoạt động nào mà chủ sở hữu sản phẩm cần phải lo lắng về việc hoàn thành trong khoảng thời gian từ khi kết thúc Sprint này đến đầu Sprint tiếp theo?

a)

Refine the product backlog. Sàng lọc product backlog.

b)

Update the project plan with Stakeholders. Cập nhập kế hoạch dự án với các bên liên quan

c)

There are no such activities. The next sprint starts automatically after the current sprint. Không có công việc nào mà chủ sở hữu sản phẩm phải thực hiện để kết thúc Sprint hiện tại và bắt đầu Sprint tiếp theo. Sprint tiếp theo sẽ được bắt đầu một cách tự động sau khi kết thúc Sprint hiện tại

d)

Validate all documents produced during the previous sprint. Kiểm tra tất cả các tài liệu được tạo trong sprint trước.

41.

What does transparency mean for Scrum? Tính minh bạch có ý nghĩa gì đối với Scrum?

a)

Everyone knows everyone's life. Mọi người đều biết về cuộc sống của nhau

b)

The information regarding progress in product development is visible and available to everyone at all times. Thông tin liên quan đến tiến độ phát triển sản phẩm luôn hiển thị và có sẵn cho mọi người.

c)

Documentation is available to anyone Tài liệu có sẵn cho bất kỳ ai

d)

The system code is posted to the organization's intranet for everyone to audit. Mã hệ thống được đăng lên mạng nội bộ của tổ chức để mọi người kiểm tra.

42.

Which option represents a possible criteria for ordering the Product Backlog? Tùy chọn nào sau đây thể hiện tiêu chí khả thi để sắp xếp thứ tự Product Backlog?

a)

The item has high value and therefore is at the top. Các hạng mục giá trị cao nên được sắp xếp lên đầu

b)

The risk related to not doing this item is high. Các hạng mục có rủi ro cao nếu không thực hiện

c)

The item has dependency on another backlog item Hạng mục bị phụ thuộc bởi các hạng mục khác trong backlog

d)

Tất cả các tiêu chí trên

43.

The only two moments of product backlog update are: refinement and sprint planning Hai thời điểm duy nhất của cập nhật Product backlog là: sàng lọc và lập kế hoạch Sprint

a)

True

b)

False

44.

Sprint review is an excellent opportunity to validate hypotheses and receive feedback from customers and users. Họp rà soát Sprint là một cơ hội tuyệt vời để xác thực các giả thuyết và nhận phản hồi từ khách hàng và người dùng

a)

True

b)

False

45.

Responsibility for launching a high-value product for the business and for the customer lies with the development team. Trách nhiệm tung ra một sản phẩm có giá trị cao cho doanh nghiệp và cho người dùng thuộc về nhóm phát triển.

a)

True

b)

False

46.

ROI is the only way to measure the true value of a backlog item ROI là cách duy nhất để đo giá trị thực của một mục backlog

a)

True

b)

False

47.

We are in the sprint planning meeting, when the development team realizes that they are selecting more items than they will be able to build. What should he do? Chúng tôi đang trong cuộc họp lập kế hoạch Sprint, khi nhóm phát triển nhận ra rằng họ đang chọn nhiều hạng mục hơn mức họ sẽ có thể xây dựng. họ nên làm gì?

a)

a) The team must challenge themselves and for this, even if they realize that the work is too big, they must accept the challenge. a) Nhóm phải thử thách bản thân và vì điều này, ngay cả khi họ nhận thấy rằng công việc là quá lớn, họ phải chấp nhận thử thách.

b)

b) The team should communicate the concern to the product owner and monitor the evolution of work throughout Sprint b) Nhóm cần thông báo việc này cho chủ sở hữu sản phẩm và theo dõi sự tiến triển của công việc trong suốt Sprint

c)

c) Remove items from the Sprint Backlog c) Bỏ bớt một số mục khỏi Sprint Backlog

d)

b) và c)

48.

In what situation can a Sprint be canceled or terminated prematurely? Sprint có thể bị hủy bỏ hoặc kết thúc sớm trong tình huống nào?

a)

When the team realizes they will not be able to do all the work. Khi nhóm nhận ra rằng họ sẽ không thể làm hết công việc

b)

When all work is completed Khi tất cả công việc hoàn thành

c)

When half the team is unavailable Khi một nửa nhóm không có mặt

d)

When the Sprint Goal cannot be met Khi không thể đạt được Mục tiêu Sprint