wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E4 UNIT 3

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

/ˈmʌndeɪ/

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

2.

/’tju:zdeɪ/

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 5

d)

Thứ 7

3.

/ˈwenzdeɪ/

a)

Thứ 2

b)

Thứ 4

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

4.

/ˈθɜːzdeɪ/

a)

Thứ 7

b)

Thứ 6

c)

Thứ 5

d)

Thứ 3

5.

/ˈfraɪdeɪ/

a)

Thứ 2

b)

Thứ 4

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

6.

/ˈsætədeɪ/

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 5

d)

Thứ 7

7.

/ˈsʌndeɪ/

a)

Thứ 2

b)

Thứ 5

c)

Thứ 7

d)

Chủ nhật

8.

Monday

a)

/ˈmʌndeɪ/

b)

/’tju:zdeɪ/

c)

/ˈwenzdeɪ/

d)

/ˈθɜːzdeɪ/

9.

Tuesday

a)

/ˈfraɪdeɪ/

b)

/ˈθɜːzdeɪ/

c)

/ˈwenzdeɪ/

d)

/’tju:zdeɪ/

10.

Sunday

có nghĩa là:

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 5

11.

/ˈɪŋɡlɪʃ/

a)

Vietnamese

b)

English

c)

Japanese

d)

Chinese

12.

/’wi:kdeɪ/

a)

Monday

b)

weekday

c)

Tuesday

d)

Thursday

13.

/wiːkˈend/

a)

Weekday

b)

Weekend

c)

Monday

d)

Tuesday

14.

/təˈdeɪ/

a)

Friday

b)

Tuesday

c)

Thursday

d)

today

15.

/deɪt/

a)

day

b)

date

c)

Today

d)

sunday

16.

/sku:l deɪ/

a)

Today

b)

schoolday

c)

date

d)

weekday

17.

/ɡɪˈtɑː(r)/

a)

piano

b)

guitar

c)

football

d)

volleyball

18.

/ˈɡrænperənt/

a)

parents

b)

grandparents

c)

father

d)

mother

19.

English

có nghĩa là:

a)

ngày đi học

b)

hôm any

c)

đàn ghi ta

d)

môn Tiếng Anh

20.

Ngôn ngữ trong Tiếng Anh có nghĩa là gì

a)

Chinese

b)

English

c)

language

d)

date

21.

Hôm nay

trong tiếng anh là

a)

date

b)

school day

c)

today

d)

grandparents

22.

Weekday

có nghĩa là:

a)

Đàn ghi ta

b)

Ngày đi học

c)

Ngày trong tuần

d)

Hôm nay

23.

Ngày trong tháng(ngày, tháng)

trong tiếng anh là

a)

date

b)

schoolday

c)

grandparents

d)

weekend

24.

Weekend

có nghĩa là:

a)

cuối tuần

b)

hôm nay

c)

ngày đi học

d)

đàn ghi ta

25.

Ngày đi học

trong tiếng anh là

a)

weekend

b)

grandparents

c)

schoolday

d)

date

26.

today

có nghĩa là:

a)

cuối tuần

b)

ngày đi học

c)

hôm nay

d)

đàn ghi ta

27.

Môn Tiếng anh

trong tiếng anh là

a)

grandparents

b)

date

c)

school day

d)

English

28.

date

có nghĩa là:

a)

hôm nay

b)

ngày trong tháng (ngày tháng)

c)

ngày đi học

d)

đàn ghi ta

29.

Đàn ghi-ta

trong tiếng anh là

a)

grandparents

b)

schoolday

c)

date

d)

guitar

30.

school day

có nghĩa là:

a)

cuối tuần

b)

đàn ghi ta

c)

ngày đi học

d)

hôm nay

31.

Ông bà

trong tiếng anh là

a)

grandparents

b)

date

c)

weekend

d)

school day

32.

guitar

có nghĩa là:

a)

cuối tuần

b)

ngày đi học

c)

Hôm nay

d)

đàn ghi ta

33.

Ngày trong tuần

trong tiếng anh là

a)

date

b)

school day

c)

grandparents

d)

weekday

34.

grandparents

có nghĩa là:

a)

đàn ghi ta

b)

ngày đi học

c)

Hôm nay

d)

Ông bà

35.

Cuối tuần

trong tiếng anh là

a)

date

b)

school day

c)

weekend

d)

grandparents

36.

Điền tiếp vào đoạn hội thoại sau:

Quan: What ____ is it today? Nam: It's Friday.

a)

day

b)

date

c)

month

d)

year

37.

Chúng tôi có môn toán vào thứ hai và thứ sáu

a)

I have Maths every day.

b)

We have Maths on Saturday.

c)

She has Maths on Monday and Friday.

d)

We have Maths on Monday and Friday.

38.

Điền vào chỗ trống:

I go to English class ___ Sunday.

a)

at

b)

on

c)

in

d)

after

39.

Chọn từ khác loại trong các đáp án sau

a)

English

b)

Monday

c)

Maths

d)

Vietnamese

40.

Trả lời câu hỏi sau:

What do you do on Thursday?

a)

Tomorrow is Friday.

b)

I play football with my friends on Thursday.

c)

On Friday, I go to the bookshop.

d)

No, I don't go to school.

41.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

Today is Monday. Tomorrow is ___

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Tuesday

d)

Wednesday

42.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ hoàn chỉnh

S E D W E N Y A D

a)

Wednesday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Tuesday

43.

Dịch câu sau sang tiếng việt:

When is the next English class?

a)

Hôm nay là thứ mấy?

b)

Mai bạn có môn tiếng anh không?

c)

Tiết tiếng anh tiếp theo là vào khi nào?

d)

Bạn có thích môn tiếng anh không?

44.

My father plays football ___ Saturday.

a)

at

b)

in

c)

on

d)

next

45.

Chọn từ khác loại

a)

Monday

b)

Thursday

c)

Weekend

d)

Friday

46.

Chọn từ khác loại

a)

Has

b)

Do

c)

Listen

d)

Help

47.

Chọn từ khác loại

a)

Tuesday

b)

Today

c)

Monday

d)

Wednesday

48.

Chọn từ khác loại

a)

Does

b)

has

c)

help

d)

likes

49.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

goes

b)

watches

c)

finishes

d)

classes

50.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

Name

b)

Place

c)

Age

d)

at

51.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

sing

b)

big

c)

Friday

d)

pig

52.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

party

b)

park

c)

day

d)

class

53.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

Sunday

b)

Tuesday

c)

Thursday

d)

Wednesday

54.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

a)

no

b)

to

c)

go

d)

old

55.

What day ___ it today?

a)

are

b)

is

c)

does

d)

am

56.

Today is Monday. Tomorrow is _____.

a)

Wednesday

b)

Tuesday

c)

Thursday

d)

Friday

57.

She plays the piano _____ Saturday.

a)

in

b)

on

c)

at

d)

to

58.

_____ the morning, I go to school.

a)

In

b)

On

c)

At

d)

To

59.

I visit my grandmother ____ the weekend.

a)

to

b)

in

c)

at

d)

on

60.

____ do you do on Sundays? - I help my mom prepare dinner.

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

Why

61.

What ____ is it tomorrow? - It is Wednesday.

a)

date

b)

day

c)

month

d)

year

62.

How _____ in the afternoon?

a)

about

b)

in

c)

in

d)

at

63.

____ do you have English?- On Monday and Thursday.

a)

When

b)

How

c)

Who

d)

Why

64.

I go to school _____ Monday ____ Friday.

a)

from/to

b)

from/and

c)

on/to

d)

at/ and

65.

The children sing and dance _____ their birthday.

a)

on

b)

at

c)

in

d)

to

66.

She helps her parents ____ the weekends.

a)

in

b)

at

c)

on

d)

to

67.

Chọn từ khác loại

a)

Korean

b)

Vietnam

c)

England

d)

France

68.

Chọn từ khác loại

a)

Weekend

b)

Saturday

c)

Today

d)

Sunday

69.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

a)

English

b)

Friend

c)

Help

d)

Chess

70.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

a)

Sunday

b)

Tuesday

c)

Sun

d)

Lunch