wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 1 - Unit 3 Community service

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Get/Become + adj nghĩa là gì?

a)

lấy thế nào

b)

có thể nào

c)

trở nên như thế nào

2.

"so" có nghĩa là gìì?

a)

cho nên

b)

c)

mặc dù

d)

nhưng

3.

because nghĩa là gì?

a)

cho nên

b)

c)

mặc dù

d)

nhưng

4.

but có nghĩa là gì?

a)

cho nên

b)

c)

mặc dù

d)

nhưng

5.

"but" có nghĩa là gìì?

a)

cho nên

b)

c)

mặc dù

d)

nhưng

6.

healthy nghĩa là gì?

(a)  

7.

Ving đứng đầu làm chủ ngữ thì động từ chính sẽ chia theo:

a)

N số nhiều

b)

N số ít

8.
a)

rubbish

b)

food

c)

garbage

d)

plastic

9.

education nghĩa là gìì?

(a)  

10.

cung cấp tiếng Anh là gì?

(a)  

11.

have to V nghĩa là gì?

a)

muốn làm gì

b)

để làm gì

c)

có cái gì

d)

phải làm gì

12.

prepare nghĩa là gìì?

(a)  

13.

join hands to V là gìì?

a)

tham gia tay

b)

chung tay làm gì

c)

giúp làm gì

14.

The + adj: ...?

a)

Chính những cái ....

b)

Cái ...

c)

Những người ...

15.

take care of = .....: chăm sóc

a)

look after

b)

take after

c)

look for

d)

look out

16.

decide to V: ...?

a)

hiến tặng

b)

quyên góp gì

c)

để làm gì

d)

quyết định làm gì

17.

protect nghĩa là gì?

a)

bảo tồn

b)

bảo vệ

c)

giữ gìn

18.

ought to = should + ....? nên làm gì

a)

to V

b)

Ving

c)

V nguyên

d)

Ved

19.

cure là gìì?

(a)  

20.

hiến máu là gìì?

(a)  

21.

bring là gìì?

a)

làm, khiến

b)

nên

c)

mang

22.

Các từ có nghĩa là "tham gia"?

(a)  

23.

volunteer là gìì?

a)

tình nguyện

b)

sửa chữa

c)

hoạt động

24.

activity là gìì?

a)

tình nguyện

b)

sửa chữa

c)

hoạt động

25.

special ..... sb/st

a)

in

b)

on

c)

with

d)

to

26.

repair nghĩa là gì?

a)

tình nguyện

b)

sửa chữa

c)

hoạt động

27.

job là gì?

a)

công cụ

b)

đồ nghề

c)

rác

d)

công việc

28.

"quyên tiền" tiếng Anh là gìì?

(a)  

29.

include là gìì?

(a)  

30.

living condition là gì?

a)

cách sống

b)

lối sống

c)

điều kiện sống

d)

sự sống

31.

environment là gìì?

a)

môi trường

b)

chính phủ

c)

khổng lồ

32.

give away là gì?

a)

lấy

b)

mang

c)

tặng

33.

remote là ?

a)

điều khiển

b)

xa xôi , hẻo lánh

c)

nhắc lại

34.

bad là gìì?

a)

hỏng

b)

tốt

c)

tệ, xấu

35.

clean up là gìì?

a)

bày bừa

b)

dọn sạch

c)

xây nhà

36.

enjoy nghĩa là gìì? (Tick vào những câu trả lời đúng)

a)

thích

b)

tham gia

c)

giúp

d)

tận hưởng, thưởng thức

37.

like/love/enjoy+ ....?

a)

to V

b)

Ving

c)

V nguyên thể

38.

Viết các cấu trúc câu đưa ra lời gợi ý:

(Let's...

Why...

What..../How....)

4 lines
39.

must not nghĩa là gì?

a)

không được phép

b)

không phải

c)

không nên

d)

không cần

40.

must not + .....?

a)

to V

b)

Ving

c)

V nguyên