NEW
Font size
WorksheetsVocabulary Khủng Long 5 (Unit 1) - Test 2
Total questions: 50
Worksheet time: 4mins
Street
Cái cây
Địa chỉ
Đường phố
Bưu điện
Parents
Bố mẹ
Ông bà
Bữa tiệc
Anh chị
Late
Sớm
Muộn, trễ
Cái ly
Lớp học
Miss
Ông
Gặp
Thích
Trượt
Chair
Table
Book
Pen
Pen
School things
Pencil
Ruler
House
Bedroom
Flat
Shop
Feel
Cá
Cảm thấy
Té, ngã
Gặp
Sad
Cry
Happy
Hungry
Feeling
Cảm giác
Nghe
Học
Té, ngã
Sunday
Thứ ba
Thứ năm
Thứ hai
Chủ nhật
Trousers
Áo
Quần
Giày
Nón
Lose
Nghe
Rời khỏi
Làm
Thua, mất
Live
Ở
Lắng nghe
Sống
Thua
France
Nước Pháp
Nước Mỹ
Nước Úc
Nước Hàn Quốc
Glass
Hat
Sunglasses
Pen
Happy
Cry
Thirsty
Hungry
Car
Motorbike
Bike
Bus
Relaxed
Thư thái
Vui vẻ
Hạnh phúc
Buồn bã
Twenty
Twelve
Two
Eleven
Activity
Giải trí
Thành phố
Hành động
Hoạt động
Fun
Niềm vui
Buồn
Cá
Bạn bè
Outdoors
Bên trong
Ngoài trời
Phía trước
Cánh cửa
Go skiing
Đi bơi
Đi làm
Đi câu cá
Đi trượt băng
Cool
Lạnh
Mát mẻ
Nóng
Tuyết
Clock
Watch
Time
Number
Meet
Cuộc họp
Muốn
Gặp gỡ
Ăn
School
Coffee
Post office
Bus station
Spend
Chi tiêu
Gửi
Bút mực
Đi
Vacation
Lễ hội
Mùa hè
Kỳ nghỉ
Trạm
Spain
Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha
Thổ Nhĩ Kỳ
Trung Quốc
Last year
Ngày trước
Hôm qua
Tháng trước
Năm ngoái
Be afraid of
Sợ
Mạnh mẽ
Vui vẻ
Buồn bã
Usually
Luôn luôn
Không bao giờ
Thông thường
Hiếm khi
Terrible
Tuyệt vời
Tốt đẹp
Hoảng sợ
Khủng khiếp
Sit room
Phòng ngủ
Phòng ngồi chờ
Phòng khách
Phòng tắn
Dark
Sáng
Nhẹ
Tối
Con vịt
Get up
Go to school
Have lunch
Make dinner
Come to
Đi
Đến
Gặp
Làm
Busy
Rãnh rỗi
Xe buýt
Bận
Dễ
Get
Được
Thức dậy
Đi
Đưa
Leave
Chiếc lá
Gửi
Cho
Rời bỏ
Toothache
Headache
Earache
Cold
By bus
Bằng xe hơi
Bằng máy bay
Bằng xe buýt
Bằng xe đạp
Fruit
Cake
Flower
House
Next to
Phía trước
Bên cạnh
Ở trong
Ở giữa
Go to bed
Go fishing
Go to school
Go shopping
Best friend
Bạn tốt nhất
Tốt
Bạn bè
Hàng xóm
Favourite
Yêu thích
Muốn
Ghét
Sở thích
Lemon
Watermelon
Orange
Apple
