wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Khủng Long 5 (Unit 1) - Test 2

Total questions: 50

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Street

a)

Cái cây

b)

Địa chỉ

c)

Đường phố

d)

Bưu điện

2.

Parents

a)

Bố mẹ

b)

Ông bà

c)

Bữa tiệc

d)

Anh chị

3.

Late

a)

Sớm

b)

Muộn, trễ

c)

Cái ly

d)

Lớp học

4.

Miss

a)

Ông

b)

Gặp

c)

Thích

d)

Trượt

5.
a)

Chair

b)

Table

c)

Book

d)

Pen

6.

a)

Pen

b)

School things

c)

Pencil

d)

Ruler

7.

a)

House

b)

Bedroom

c)

Flat

d)

Shop

8.

Feel

a)

b)

Cảm thấy

c)

Té, ngã

d)

Gặp

9.
a)

Sad

b)

Cry

c)

Happy

d)

Hungry

10.

Feeling

a)

Cảm giác

b)

Nghe

c)

Học

d)

Té, ngã

11.

Sunday

a)

Thứ ba

b)

Thứ năm

c)

Thứ hai

d)

Chủ nhật

12.

Trousers

a)

Áo

b)

Quần

c)

Giày

d)

Nón

13.

Lose

a)

Nghe

b)

Rời khỏi

c)

Làm

d)

Thua, mất

14.

Live

a)

b)

Lắng nghe

c)

Sống

d)

Thua

15.

France

a)

Nước Pháp

b)

Nước Mỹ

c)

Nước Úc

d)

Nước Hàn Quốc

16.
a)

Glass

b)

Hat

c)

Sunglasses

d)

Pen

17.

a)

Happy

b)

Cry

c)

Thirsty

d)

Hungry

18.

a)

Car

b)

Motorbike

c)

Bike

d)

Bus

19.

Relaxed

a)

Thư thái

b)

Vui vẻ

c)

Hạnh phúc

d)

Buồn bã

20.
a)

Twenty

b)

Twelve

c)

Two

d)

Eleven

21.

Activity

a)

Giải trí

b)

Thành phố

c)

Hành động

d)

Hoạt động

22.

Fun

a)

Niềm vui

b)

Buồn

c)

d)

Bạn bè

23.

Outdoors

a)

Bên trong

b)

Ngoài trời

c)

Phía trước

d)

Cánh cửa

24.

Go skiing

a)

Đi bơi

b)

Đi làm

c)

Đi câu cá

d)

Đi trượt băng

25.

Cool

a)

Lạnh

b)

Mát mẻ

c)

Nóng

d)

Tuyết

26.
a)

Clock

b)

Watch

c)

Time

d)

Number

27.

Meet

a)

Cuộc họp

b)

Muốn

c)

Gặp gỡ

d)

Ăn

28.
a)

School

b)

Coffee

c)

Post office

d)

Bus station

29.

Spend

a)

Chi tiêu

b)

Gửi

c)

Bút mực

d)

Đi

30.

Vacation

a)

Lễ hội

b)

Mùa hè

c)

Kỳ nghỉ

d)

Trạm

31.

Spain

a)

Bồ Đào Nha

b)

Tây Ban Nha

c)

Thổ Nhĩ Kỳ

d)

Trung Quốc

32.

Last year

a)

Ngày trước

b)

Hôm qua

c)

Tháng trước

d)

Năm ngoái

33.

Be afraid of

a)

Sợ

b)

Mạnh mẽ

c)

Vui vẻ

d)

Buồn bã

34.

Usually

a)

Luôn luôn

b)

Không bao giờ

c)

Thông thường

d)

Hiếm khi

35.

Terrible

a)

Tuyệt vời

b)

Tốt đẹp

c)

Hoảng sợ

d)

Khủng khiếp

36.

Sit room

a)

Phòng ngủ

b)

Phòng ngồi chờ

c)

Phòng khách

d)

Phòng tắn

37.

Dark

a)

Sáng

b)

Nhẹ

c)

Tối

d)

Con vịt

38.
a)

Get up

b)

Go to school

c)

Have lunch

d)

Make dinner

39.

Come to

a)

Đi

b)

Đến

c)

Gặp

d)

Làm

40.

Busy

a)

Rãnh rỗi

b)

Xe buýt

c)

Bận

d)

Dễ

41.

Get

a)

Được

b)

Thức dậy

c)

Đi

d)

Đưa

42.

Leave

a)

Chiếc lá

b)

Gửi

c)

Cho

d)

Rời bỏ

43.
a)

Toothache

b)

Headache

c)

Earache

d)

Cold

44.

By bus

a)

Bằng xe hơi

b)

Bằng máy bay

c)

Bằng xe buýt

d)

Bằng xe đạp

45.
a)

Fruit

b)

Cake

c)

Flower

d)

House

46.

Next to

a)

Phía trước

b)

Bên cạnh

c)

Ở trong

d)

Ở giữa

47.
a)

Go to bed

b)

Go fishing

c)

Go to school

d)

Go shopping

48.

Best friend

a)

Bạn tốt nhất

b)

Tốt

c)

Bạn bè

d)

Hàng xóm

49.

Favourite

a)

Yêu thích

b)

Muốn

c)

Ghét

d)

Sở thích

50.
a)

Lemon

b)

Watermelon

c)

Orange

d)

Apple